japery

[Mỹ]/ˈdʒeɪpəri/
[Anh]/ˈdʒeɪpəri/

Dịch

n. Sự trêu chọc vui vẻ hoặc đùa nghịch; niềm vui; sự vui vẻ; một trò đùa hoặc lời nói dăm ba.
Các dạng của từ
số nhiềujaperies

Cụm từ & Cách kết hợp

harmless japery

việc đùa nghịch vô hại

light-hearted japery

việc đùa nghịch nhẹ nhàng

good-natured japery

việc đùa nghịch tốt bụng

innocent japery

việc đùa nghịch vô tội

childish japery

việc đùa nghịch trẻ con

playful japery

việc đùa nghịch vui nhộn

friendly japery

việc đùa nghịch thân thiện

mischievous japery

việc đùa nghịch nghịch ngợm

constant japery

việc đùa nghịch thường xuyên

daily japery

việc đùa nghịch hàng ngày

Câu ví dụ

the children's japery filled the house with laughter during the holiday gathering.

Chiếc ghế trẻ em đã làm đầy nhà với tiếng cười trong buổi tụ tập lễ hội.

there was an unmistakable air of japery about the twins whenever they were together.

Có một không khí rõ rệt của sự hài hước xung quanh cặp sinh đôi mỗi khi họ ở cùng nhau.

the japery between the old friends continued well into the night.

Sự hài hước giữa những người bạn cũ tiếp tục kéo dài đến tận khuya.

her japery was always gentle and never meant to hurt anyone.

Sự hài hước của cô ấy luôn nhẹ nhàng và không bao giờ nhằm mục đích làm tổn thương bất kỳ ai.

the workplace was surprisingly full of japery on the last day before vacation.

Nơi làm việc lại đầy ắp sự hài hước vào ngày cuối cùng trước kỳ nghỉ.

he responded to her japery with good-natured humor and a smile.

Anh ấy đáp lại sự hài hước của cô ấy bằng sự hài hước tốt bụng và một nụ cười.

the street performer's japery drew a large and delighted crowd.

Sự hài hước của nghệ sĩ đường phố đã thu hút một đám đông lớn và vui vẻ.

the japery among teammates helped build a strong bond between them.

Sự hài hước giữa các đồng đội đã giúp xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ giữa họ.

beneath his stern exterior, there existed a surprising amount of japery.

Dưới vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy, tồn tại một lượng hài hước đáng ngạc nhiên.

the kittens' japery was the highlight of the otherwise quiet afternoon.

Sự hài hước của những chú mèo con là điểm nhấn của buổi chiều yên tĩnh.

he couldn't resist a bit of japery when he saw his friend's confused expression.

Anh ấy không thể cưỡng lại được một chút hài hước khi thấy biểu cảm bối rối của người bạn.

the japery in his voice suggested he was not truly angry about the situation.

Sự hài hước trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy không thực sự tức giận về tình huống đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay