| số nhiều | japeries |
harmless japery
việc đùa nghịch vô hại
light-hearted japery
việc đùa nghịch nhẹ nhàng
good-natured japery
việc đùa nghịch tốt bụng
innocent japery
việc đùa nghịch vô tội
childish japery
việc đùa nghịch trẻ con
playful japery
việc đùa nghịch vui nhộn
friendly japery
việc đùa nghịch thân thiện
mischievous japery
việc đùa nghịch nghịch ngợm
constant japery
việc đùa nghịch thường xuyên
daily japery
việc đùa nghịch hàng ngày
the children's japery filled the house with laughter during the holiday gathering.
Chiếc ghế trẻ em đã làm đầy nhà với tiếng cười trong buổi tụ tập lễ hội.
there was an unmistakable air of japery about the twins whenever they were together.
Có một không khí rõ rệt của sự hài hước xung quanh cặp sinh đôi mỗi khi họ ở cùng nhau.
the japery between the old friends continued well into the night.
Sự hài hước giữa những người bạn cũ tiếp tục kéo dài đến tận khuya.
her japery was always gentle and never meant to hurt anyone.
Sự hài hước của cô ấy luôn nhẹ nhàng và không bao giờ nhằm mục đích làm tổn thương bất kỳ ai.
the workplace was surprisingly full of japery on the last day before vacation.
Nơi làm việc lại đầy ắp sự hài hước vào ngày cuối cùng trước kỳ nghỉ.
he responded to her japery with good-natured humor and a smile.
Anh ấy đáp lại sự hài hước của cô ấy bằng sự hài hước tốt bụng và một nụ cười.
the street performer's japery drew a large and delighted crowd.
Sự hài hước của nghệ sĩ đường phố đã thu hút một đám đông lớn và vui vẻ.
the japery among teammates helped build a strong bond between them.
Sự hài hước giữa các đồng đội đã giúp xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ giữa họ.
beneath his stern exterior, there existed a surprising amount of japery.
Dưới vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy, tồn tại một lượng hài hước đáng ngạc nhiên.
the kittens' japery was the highlight of the otherwise quiet afternoon.
Sự hài hước của những chú mèo con là điểm nhấn của buổi chiều yên tĩnh.
he couldn't resist a bit of japery when he saw his friend's confused expression.
Anh ấy không thể cưỡng lại được một chút hài hước khi thấy biểu cảm bối rối của người bạn.
the japery in his voice suggested he was not truly angry about the situation.
Sự hài hước trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy không thực sự tức giận về tình huống đó.
harmless japery
việc đùa nghịch vô hại
light-hearted japery
việc đùa nghịch nhẹ nhàng
good-natured japery
việc đùa nghịch tốt bụng
innocent japery
việc đùa nghịch vô tội
childish japery
việc đùa nghịch trẻ con
playful japery
việc đùa nghịch vui nhộn
friendly japery
việc đùa nghịch thân thiện
mischievous japery
việc đùa nghịch nghịch ngợm
constant japery
việc đùa nghịch thường xuyên
daily japery
việc đùa nghịch hàng ngày
the children's japery filled the house with laughter during the holiday gathering.
Chiếc ghế trẻ em đã làm đầy nhà với tiếng cười trong buổi tụ tập lễ hội.
there was an unmistakable air of japery about the twins whenever they were together.
Có một không khí rõ rệt của sự hài hước xung quanh cặp sinh đôi mỗi khi họ ở cùng nhau.
the japery between the old friends continued well into the night.
Sự hài hước giữa những người bạn cũ tiếp tục kéo dài đến tận khuya.
her japery was always gentle and never meant to hurt anyone.
Sự hài hước của cô ấy luôn nhẹ nhàng và không bao giờ nhằm mục đích làm tổn thương bất kỳ ai.
the workplace was surprisingly full of japery on the last day before vacation.
Nơi làm việc lại đầy ắp sự hài hước vào ngày cuối cùng trước kỳ nghỉ.
he responded to her japery with good-natured humor and a smile.
Anh ấy đáp lại sự hài hước của cô ấy bằng sự hài hước tốt bụng và một nụ cười.
the street performer's japery drew a large and delighted crowd.
Sự hài hước của nghệ sĩ đường phố đã thu hút một đám đông lớn và vui vẻ.
the japery among teammates helped build a strong bond between them.
Sự hài hước giữa các đồng đội đã giúp xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ giữa họ.
beneath his stern exterior, there existed a surprising amount of japery.
Dưới vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy, tồn tại một lượng hài hước đáng ngạc nhiên.
the kittens' japery was the highlight of the otherwise quiet afternoon.
Sự hài hước của những chú mèo con là điểm nhấn của buổi chiều yên tĩnh.
he couldn't resist a bit of japery when he saw his friend's confused expression.
Anh ấy không thể cưỡng lại được một chút hài hước khi thấy biểu cảm bối rối của người bạn.
the japery in his voice suggested he was not truly angry about the situation.
Sự hài hước trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy không thực sự tức giận về tình huống đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay