japeries

[Mỹ]/ˈdʒeɪpəriz/
[Anh]/ˈdʒeɪpəriz/

Dịch

n. những lời quấy rầy; những trò đùa; những lời chế nhạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

childish japery

Vietnamese_translation

innocent japeries

Vietnamese_translation

harmless japeries

Vietnamese_translation

playful japery

Vietnamese_translation

engage in japery

Vietnamese_translation

japerying around

Vietnamese_translation

with japery

Vietnamese_translation

full of japery

Vietnamese_translation

whimsical japeries

Vietnamese_translation

japery and jest

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the children exchanged innocent japeries during recess.

Trẻ em đã trao đổi những trò đùa vô tội vạ trong giờ giải lao.

their good-natured japeries lightened the tense atmosphere.

những trò đùa tốt bụng của họ làm dịu bầu không khí căng thẳng.

we shared many japeries during our summer vacation.

chúng tôi đã chia sẻ nhiều trò đùa trong kỳ nghỉ hè của chúng tôi.

the comedian's witty japeries had the audience roaring with laughter.

những trò đùa tinh tế của diễn viên hài khiến khán giả cười vang.

despite their arguments, they always made up with playful japeries.

dù có cãi vã, họ luôn hòa giải bằng những trò đùa vui nhộn.

the old friends' japeries recalled memories of their youth.

những trò đùa của những người bạn cũ gợi nhớ lại kỷ niệm thời trẻ.

her harmless japeries made her popular among colleagues.

những trò đùa vô hại của cô ấy khiến cô ấy trở nên phổ biến trong số đồng nghiệp.

the team's japeries built camaraderie during difficult times.

những trò đùa của đội nhóm đã xây dựng tinh thần đồng đội trong thời gian khó khăn.

our grandfather's japeries were always the highlight of family gatherings.

những trò đùa của ông nội chúng tôi luôn là điểm nhấn của các buổi tụ họp gia đình.

the strangers' initial japeries turned into lasting friendship.

những trò đùa ban đầu của những người lạ đã trở thành tình bạn lâu dài.

students exchanged japeries about the difficult exam.

sinh viên trao đổi những trò đùa về kỳ thi khó.

the actors' backstage japeries helped relieve performance anxiety.

những trò đùa của diễn viên sau hậu trường đã giúp giảm bớt lo lắng khi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay