jaque

[Mỹ]/dʒeɪk/
[Anh]/dʒeɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ riêng; một cái tên, tương đương với Jack
Word Forms
số nhiềujaques

Cụm từ & Cách kết hợp

jaque mate

Vietnamese_translation

en jaque

Vietnamese_translation

dar jaque

Vietnamese_translation

jaque perpetuo

Vietnamese_translation

jaque doble

Vietnamese_translation

jaque descubierto

Vietnamese_translation

estar en jaque

Vietnamese_translation

jaque al rey

Vietnamese_translation

jaque mate largo

Vietnamese_translation

jaque continuo

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the knight delivered a check to the black king.

Người hiệp sĩ đã đưa vua đen vào thế chiếu hạ.

checkmate, the king is defeated.

Át chủ, vua đã bị đánh bại.

this strategy put the opponent in check.

Chiến lược này đã đưa đối phương vào thế chiếu.

you are in check, you must move the king.

Bạn đang bị chiếu, bạn phải di chuyển vua.

a double check can be very dangerous.

Một thế chiếu kép có thể rất nguy hiểm.

the bishop threatened with a check.

Tượng đã đe dọa bằng một thế chiếu.

the queen gave checkmate quickly.

Hậu đã thực hiện át chủ rất nhanh.

this move is a direct check.

Động này là một thế chiếu trực tiếp.

the rook is in permanent check.

Xe đang bị chiếu vĩnh viễn.

the player shouted check before moving.

Người chơi đã hét "chiếu" trước khi di chuyển.

you need to protect the king from check.

Bạn cần bảo vệ vua khỏi thế chiếu.

the check to the king was unexpected.

Thế chiếu đối với vua là không ngờ đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay