jarfuls of cookies
vô số bánh quy
jarfuls of jam
vô số mứt
jarfuls of candy
vô số kẹo
jarfuls of nuts
vô số các loại hạt
jarfuls of pickles
vô số dưa muối
jarfuls of olives
vô số ô liu
jarfuls of herbs
vô số các loại thảo mộc
jarfuls of honey
vô số mật ong
jarfuls of sauce
vô số nước sốt
jarfuls of seeds
vô số hạt giống
she collected jarfuls of colorful marbles.
Cô ấy thu thập những lọ bi màu sắc.
we made jarfuls of homemade jam for the winter.
Chúng tôi đã làm những lọ mứt tự làm cho mùa đông.
he stored jarfuls of cookies in the pantry.
Anh ấy đã cất những lọ bánh quy trong kho.
they gifted us jarfuls of pickles for the holiday.
Họ tặng chúng tôi những lọ dưa muối cho ngày lễ.
after the harvest, we had jarfuls of honey to share.
Sau khi thu hoạch, chúng tôi có những lọ mật ong để chia sẻ.
she painted jarfuls of flowers for the exhibition.
Cô ấy đã vẽ những lọ hoa cho triển lãm.
he filled jarfuls of coins from his savings.
Anh ấy đã đổ đầy những lọ tiền xu từ tiền tiết kiệm của mình.
they found jarfuls of seashells on the beach.
Họ tìm thấy những lọ vỏ sò trên bãi biển.
she gave away jarfuls of seeds for the community garden.
Cô ấy đã tặng những lọ hạt giống cho khu vườn cộng đồng.
we enjoyed jarfuls of fresh lemonade on a hot day.
Chúng tôi đã thưởng thức những lọ chanh leo tươi trong một ngày nóng.
jarfuls of cookies
vô số bánh quy
jarfuls of jam
vô số mứt
jarfuls of candy
vô số kẹo
jarfuls of nuts
vô số các loại hạt
jarfuls of pickles
vô số dưa muối
jarfuls of olives
vô số ô liu
jarfuls of herbs
vô số các loại thảo mộc
jarfuls of honey
vô số mật ong
jarfuls of sauce
vô số nước sốt
jarfuls of seeds
vô số hạt giống
she collected jarfuls of colorful marbles.
Cô ấy thu thập những lọ bi màu sắc.
we made jarfuls of homemade jam for the winter.
Chúng tôi đã làm những lọ mứt tự làm cho mùa đông.
he stored jarfuls of cookies in the pantry.
Anh ấy đã cất những lọ bánh quy trong kho.
they gifted us jarfuls of pickles for the holiday.
Họ tặng chúng tôi những lọ dưa muối cho ngày lễ.
after the harvest, we had jarfuls of honey to share.
Sau khi thu hoạch, chúng tôi có những lọ mật ong để chia sẻ.
she painted jarfuls of flowers for the exhibition.
Cô ấy đã vẽ những lọ hoa cho triển lãm.
he filled jarfuls of coins from his savings.
Anh ấy đã đổ đầy những lọ tiền xu từ tiền tiết kiệm của mình.
they found jarfuls of seashells on the beach.
Họ tìm thấy những lọ vỏ sò trên bãi biển.
she gave away jarfuls of seeds for the community garden.
Cô ấy đã tặng những lọ hạt giống cho khu vườn cộng đồng.
we enjoyed jarfuls of fresh lemonade on a hot day.
Chúng tôi đã thưởng thức những lọ chanh leo tươi trong một ngày nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay