jauntinesses of life
những sự hân hoan của cuộc sống
embracing jauntinesses
ôm ấp những sự hân hoan
celebrate jauntinesses
tôn vinh những sự hân hoan
jauntinesses in fashion
những sự hân hoan trong thời trang
express jauntinesses
diễn tả những sự hân hoan
jauntinesses of youth
những sự hân hoan của tuổi trẻ
jauntinesses and joy
những sự hân hoan và niềm vui
capturing jauntinesses
chụp lấy những sự hân hoan
jauntinesses in art
những sự hân hoan trong nghệ thuật
jauntinesses of spring
những sự hân hoan của mùa xuân
her jauntinesses made the party lively.
Sự vui tươi của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên sôi động.
the children's jauntinesses filled the room with laughter.
Sự vui tươi của trẻ em lấp đầy căn phòng tiếng cười.
he approached the task with jauntinesses that inspired others.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự vui tươi truyền cảm hứng cho người khác.
her jauntinesses were contagious, lifting everyone's spirits.
Sự vui tươi của cô ấy dễ lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
despite the rain, their jauntinesses remained unshaken.
Bất chấp trời mưa, sự vui tươi của họ vẫn không hề suy giảm.
his jauntinesses during the presentation kept the audience engaged.
Sự vui tươi của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình khiến khán giả luôn chú ý.
the jauntinesses of the dancers captivated the audience.
Sự vui tươi của các vũ công đã chinh phục khán giả.
her jauntinesses were evident in her cheerful smile.
Sự vui tươi của cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười rạng rỡ của cô ấy.
they shared jauntinesses that made every moment enjoyable.
Họ chia sẻ sự vui tươi khiến mọi khoảnh khắc đều thú vị.
his jauntinesses were a breath of fresh air in the dull meeting.
Sự vui tươi của anh ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp tẻ nhạt.
jauntinesses of life
những sự hân hoan của cuộc sống
embracing jauntinesses
ôm ấp những sự hân hoan
celebrate jauntinesses
tôn vinh những sự hân hoan
jauntinesses in fashion
những sự hân hoan trong thời trang
express jauntinesses
diễn tả những sự hân hoan
jauntinesses of youth
những sự hân hoan của tuổi trẻ
jauntinesses and joy
những sự hân hoan và niềm vui
capturing jauntinesses
chụp lấy những sự hân hoan
jauntinesses in art
những sự hân hoan trong nghệ thuật
jauntinesses of spring
những sự hân hoan của mùa xuân
her jauntinesses made the party lively.
Sự vui tươi của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên sôi động.
the children's jauntinesses filled the room with laughter.
Sự vui tươi của trẻ em lấp đầy căn phòng tiếng cười.
he approached the task with jauntinesses that inspired others.
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự vui tươi truyền cảm hứng cho người khác.
her jauntinesses were contagious, lifting everyone's spirits.
Sự vui tươi của cô ấy dễ lây lan, nâng cao tinh thần của mọi người.
despite the rain, their jauntinesses remained unshaken.
Bất chấp trời mưa, sự vui tươi của họ vẫn không hề suy giảm.
his jauntinesses during the presentation kept the audience engaged.
Sự vui tươi của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình khiến khán giả luôn chú ý.
the jauntinesses of the dancers captivated the audience.
Sự vui tươi của các vũ công đã chinh phục khán giả.
her jauntinesses were evident in her cheerful smile.
Sự vui tươi của cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười rạng rỡ của cô ấy.
they shared jauntinesses that made every moment enjoyable.
Họ chia sẻ sự vui tươi khiến mọi khoảnh khắc đều thú vị.
his jauntinesses were a breath of fresh air in the dull meeting.
Sự vui tươi của anh ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp tẻ nhạt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now