throwing javelins
ném lao
javelins competition
thi đấu ném lao
javelins event
sự kiện ném lao
javelins training
tập luyện ném lao
javelins technique
kỹ thuật ném lao
javelins throw
phá ném lao
javelins athlete
vận động viên ném lao
javelins coach
huấn luyện viên ném lao
javelins record
kỷ lục ném lao
javelins distance
khoảng cách ném lao
the athletes practiced throwing javelins at the training camp.
Các vận động viên đã luyện tập ném lao tại trại huấn luyện.
in ancient times, warriors used javelins in battle.
Trong thời cổ đại, các chiến binh đã sử dụng lao trong chiến đấu.
the javelins were made of wood and metal for better aerodynamics.
Những chiếc lao được làm từ gỗ và kim loại để có tính khí động học tốt hơn.
she won a gold medal for her javelin throw at the olympics.
Cô đã giành được huy chương vàng cho nội dung ném lao tại Olympic.
coaches often analyze the technique of javelin throws.
Các huấn luyện viên thường xuyên phân tích kỹ thuật ném lao.
he trained hard to improve his javelin throwing distance.
Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để cải thiện khoảng cách ném lao của mình.
the javelins were carefully measured for competition standards.
Những chiếc lao được đo đạc cẩn thận để đáp ứng các tiêu chuẩn thi đấu.
javelins can be made from various materials, including carbon fiber.
Lao có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả sợi carbon.
during the event, the javelins flew gracefully through the air.
Trong suốt sự kiện, những chiếc lao bay duyên dáng trên không.
learning to throw javelins requires both strength and technique.
Học cách ném lao đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật.
throwing javelins
ném lao
javelins competition
thi đấu ném lao
javelins event
sự kiện ném lao
javelins training
tập luyện ném lao
javelins technique
kỹ thuật ném lao
javelins throw
phá ném lao
javelins athlete
vận động viên ném lao
javelins coach
huấn luyện viên ném lao
javelins record
kỷ lục ném lao
javelins distance
khoảng cách ném lao
the athletes practiced throwing javelins at the training camp.
Các vận động viên đã luyện tập ném lao tại trại huấn luyện.
in ancient times, warriors used javelins in battle.
Trong thời cổ đại, các chiến binh đã sử dụng lao trong chiến đấu.
the javelins were made of wood and metal for better aerodynamics.
Những chiếc lao được làm từ gỗ và kim loại để có tính khí động học tốt hơn.
she won a gold medal for her javelin throw at the olympics.
Cô đã giành được huy chương vàng cho nội dung ném lao tại Olympic.
coaches often analyze the technique of javelin throws.
Các huấn luyện viên thường xuyên phân tích kỹ thuật ném lao.
he trained hard to improve his javelin throwing distance.
Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để cải thiện khoảng cách ném lao của mình.
the javelins were carefully measured for competition standards.
Những chiếc lao được đo đạc cẩn thận để đáp ứng các tiêu chuẩn thi đấu.
javelins can be made from various materials, including carbon fiber.
Lao có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả sợi carbon.
during the event, the javelins flew gracefully through the air.
Trong suốt sự kiện, những chiếc lao bay duyên dáng trên không.
learning to throw javelins requires both strength and technique.
Học cách ném lao đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now