pilums

[Mỹ]/ˈpɪləmz/
[Anh]/ˈpɪləmz/

Dịch

n. những ngọn giáo ngắn được sử dụng bởi các chiến binh La Mã cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

throw pilums

ném phi kim

pilums for sale

phi kim bán

pilums in battle

phi kim trong trận chiến

make pilums

làm phi kim

ancient pilums

phi kim cổ đại

pilums and shields

phi kim và khiên

collect pilums

thu thập phi kim

pilums in history

phi kim trong lịch sử

use pilums

sử dụng phi kim

pilums training

đào tạo phi kim

Câu ví dụ

the roman soldiers used pilums as their primary throwing weapon.

Các binh lính La Mã sử dụng pilum như vũ khí ném chính của họ.

in ancient warfare, pilums were designed to penetrate enemy shields.

Trong chiến tranh cổ đại, pilum được thiết kế để xuyên qua khiên của đối phương.

each roman legionary carried two pilums into battle.

Mỗi quân đoàn La Mã mang hai pilum vào trận chiến.

after throwing their pilums, soldiers would draw their swords.

Sau khi ném pilum, các binh lính sẽ rút kiếm.

archaeologists have discovered many pilums in ancient battle sites.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra nhiều pilum tại các chiến trường cổ đại.

training with pilums was crucial for roman military effectiveness.

Việc huấn luyện với pilum rất quan trọng cho hiệu quả quân sự của La Mã.

some pilums had barbed tips to ensure they couldn't be easily removed.

Một số pilum có đầu nhọn để đảm bảo chúng không thể dễ dàng tháo gỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay