jaybird

[Mỹ]/dʒeɪbɜːd/
[Anh]/dʒeɪbɜrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim, thường liên quan đến việc ồn ào; một người ngu ngốc; một kẻ đơn giản.
Word Forms
số nhiềujaybirds

Cụm từ & Cách kết hợp

jaybird song

bài hát của chim jaybird

jaybird call

tiếng gọi của chim jaybird

jaybird nest

tổ chim jaybird

jaybird feather

lông chim jaybird

jaybird sighting

nhìn thấy chim jaybird

jaybird behavior

hành vi của chim jaybird

jaybird habitat

môi trường sống của chim jaybird

jaybird species

loài chim jaybird

jaybird population

dân số chim jaybird

jaybird watcher

người quan sát chim jaybird

Câu ví dụ

the jaybird sang beautifully in the morning sun.

chim sẻ hót rất hay trong ánh nắng buổi sáng.

she spotted a jaybird perched on the tree branch.

cô ấy nhìn thấy một con sẻ đậu trên nhánh cây.

his voice was as cheerful as a jaybird's song.

giọng nói của anh ấy vui vẻ như tiếng hót của chim sẻ.

the children watched the jaybird flit around the garden.

những đứa trẻ nhìn chim sẻ bay lượn quanh khu vườn.

they listened to the jaybird calling from the bushes.

họ nghe chim sẻ kêu từ bụi cây.

in spring, the jaybird returns to its nesting grounds.

vào mùa xuân, chim sẻ trở về nơi làm tổ của nó.

the bright colors of the jaybird caught her attention.

những màu sắc tươi sáng của chim sẻ đã thu hút sự chú ý của cô ấy.

he took a photograph of a jaybird in flight.

anh ấy đã chụp một bức ảnh về một con chim sẻ đang bay.

listening to the jaybird reminded her of her childhood.

nghe chim sẻ hót khiến cô ấy nhớ về tuổi thơ.

the jaybird's nest was hidden among the leaves.

tổ chim sẻ được giấu giữa những chiếc lá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay