jazzmasters

[Mỹ]/ˈdʒæzmɑːstərz/
[Anh]/ˈdʒæzmæstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những nhạc sĩ jazz nổi tiếng hoặc có tay nghề cao; các chuyên gia về âm nhạc jazz đã đạt được sự công nhận hoặc sự thành thạo đáng kể trong lĩnh vực này; (thuật ngữ Internet) Một bộ sưu tập hoặc hồ sơ về các nghệ sĩ jazz nổi tiếng, thường được dùng để chỉ một nhóm nghệ sĩ jazz hàng đầu hoặc huyền thoại.

Cụm từ & Cách kết hợp

the jazzmasters

những nghệ sĩ jazz

jazzmasters play

các nghệ sĩ jazz biểu diễn

jazzmasters gathered

các nghệ sĩ jazz tập trung

famous jazzmasters

các nghệ sĩ jazz nổi tiếng

jazzmasters performing

các nghệ sĩ jazz đang biểu diễn

jazzmasters and

các nghệ sĩ jazz và

old jazzmasters

các nghệ sĩ jazz kỳ cựu

jazzmasters recorded

các nghệ sĩ jazz đã ghi âm

great jazzmasters

các nghệ sĩ jazz vĩ đại

jazzmasters unite

các nghệ sĩ jazz đoàn kết

Câu ví dụ

the legendary jazzmasters gathered for a historic concert in new york.

Các nhạc sĩ jazz huyền thoại đã tụ tập để tham gia một buổi hòa nhạc lịch sử tại New York.

many fans consider these jazzmasters to be true innovators of the genre.

Rất nhiều người hâm mộ coi những nhạc sĩ jazz này là những người sáng tạo thực sự của thể loại.

the new documentary explores the lives of famous jazzmasters from the 1950s.

Bộ phim tài liệu mới khám phá cuộc sống của các nhạc sĩ jazz nổi tiếng từ những năm 1950.

contemporary jazzmasters continue to push the boundaries of traditional jazz.

Các nhạc sĩ jazz đương đại tiếp tục mở rộng ranh giới của jazz truyền thống.

the festival featured performances by both established and emerging jazzmasters.

Đại hội có các buổi biểu diễn của cả các nhạc sĩ jazz đã nổi tiếng và đang lên.

record labels often release tribute albums dedicated to legendary jazzmasters.

Các hãng đĩa thường phát hành các album tưởng niệm dành riêng cho các nhạc sĩ jazz huyền thoại.

young musicians travel worldwide to study with renowned jazzmasters.

Các nhạc sĩ trẻ đi khắp thế giới để học tập cùng các nhạc sĩ jazz nổi tiếng.

the jazzmasters of this era combined bebop with latin rhythms.

Các nhạc sĩ jazz của thời đại này kết hợp bebop với nhịp điệu Latin.

critics praise the latest album for capturing the essence of jazzmasters past.

Các nhà phê bình khen ngợi album mới nhất vì đã nắm bắt được tinh thần của các nhạc sĩ jazz trước đây.

online streaming platforms offer extensive libraries of classic jazzmasters recordings.

Các nền tảng phát trực tuyến cung cấp thư viện rộng lớn các bản ghi âm của các nhạc sĩ jazz cổ điển.

the museum exhibit showcases rare photographs of famous jazzmasters at work.

Bảo tàng trưng bày những bức ảnh hiếm về các nhạc sĩ jazz nổi tiếng khi đang làm việc.

this band honors jazzmasters by reinterpreting their classic compositions.

Band này tôn vinh các nhạc sĩ jazz bằng cách diễn giải lại các bản nhạc cổ điển của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay