jejunenesses of thought
sự nông cạn trong suy nghĩ
jejunenesses in writing
sự nông cạn trong viết lách
jejunenesses of ideas
sự nông cạn trong ý tưởng
jejunenesses of expression
sự nông cạn trong diễn đạt
jejunenesses in art
sự nông cạn trong nghệ thuật
jejunenesses of opinion
sự nông cạn trong quan điểm
jejunenesses of culture
sự nông cạn trong văn hóa
jejunenesses in debate
sự nông cạn trong tranh luận
jejunenesses of understanding
sự nông cạn trong sự hiểu biết
jejunenesses in analysis
sự nông cạn trong phân tích
the jejunenesses of his arguments left much to be desired.
sự đơn giản và thiếu sắc thái trong các lập luận của anh ấy khiến nhiều điều còn mong muốn.
we discussed the jejunenesses in the report.
chúng tôi đã thảo luận về sự đơn giản và thiếu sắc thái trong báo cáo.
her writing was criticized for its jejunenesses.
viết lách của cô ấy bị chỉ trích vì sự đơn giản và thiếu sắc thái.
despite the jejunenesses of the presentation, the topic was interesting.
bất chấp sự đơn giản và thiếu sắc thái của bài thuyết trình, chủ đề vẫn thú vị.
the jejunenesses of the film made it hard to stay engaged.
sự đơn giản và thiếu sắc thái của bộ phim khiến khó có thể theo dõi.
his jejunenesses in conversation often bored his friends.
sự đơn giản và thiếu sắc thái trong cuộc trò chuyện của anh ấy thường khiến bạn bè nhàm chán.
they pointed out the jejunenesses in his analysis.
họ chỉ ra sự đơn giản và thiếu sắc thái trong phân tích của anh ấy.
the jejunenesses of the lecture made it difficult to follow.
sự đơn giản và thiếu sắc thái của bài giảng khiến khó theo dõi.
critics noted the jejunenesses in the novel's plot.
các nhà phê bình lưu ý sự đơn giản và thiếu sắc thái trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.
her poetry was filled with jejunenesses that lacked depth.
thơ của cô ấy tràn ngập sự đơn giản và thiếu sắc thái, thiếu chiều sâu.
jejunenesses of thought
sự nông cạn trong suy nghĩ
jejunenesses in writing
sự nông cạn trong viết lách
jejunenesses of ideas
sự nông cạn trong ý tưởng
jejunenesses of expression
sự nông cạn trong diễn đạt
jejunenesses in art
sự nông cạn trong nghệ thuật
jejunenesses of opinion
sự nông cạn trong quan điểm
jejunenesses of culture
sự nông cạn trong văn hóa
jejunenesses in debate
sự nông cạn trong tranh luận
jejunenesses of understanding
sự nông cạn trong sự hiểu biết
jejunenesses in analysis
sự nông cạn trong phân tích
the jejunenesses of his arguments left much to be desired.
sự đơn giản và thiếu sắc thái trong các lập luận của anh ấy khiến nhiều điều còn mong muốn.
we discussed the jejunenesses in the report.
chúng tôi đã thảo luận về sự đơn giản và thiếu sắc thái trong báo cáo.
her writing was criticized for its jejunenesses.
viết lách của cô ấy bị chỉ trích vì sự đơn giản và thiếu sắc thái.
despite the jejunenesses of the presentation, the topic was interesting.
bất chấp sự đơn giản và thiếu sắc thái của bài thuyết trình, chủ đề vẫn thú vị.
the jejunenesses of the film made it hard to stay engaged.
sự đơn giản và thiếu sắc thái của bộ phim khiến khó có thể theo dõi.
his jejunenesses in conversation often bored his friends.
sự đơn giản và thiếu sắc thái trong cuộc trò chuyện của anh ấy thường khiến bạn bè nhàm chán.
they pointed out the jejunenesses in his analysis.
họ chỉ ra sự đơn giản và thiếu sắc thái trong phân tích của anh ấy.
the jejunenesses of the lecture made it difficult to follow.
sự đơn giản và thiếu sắc thái của bài giảng khiến khó theo dõi.
critics noted the jejunenesses in the novel's plot.
các nhà phê bình lưu ý sự đơn giản và thiếu sắc thái trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.
her poetry was filled with jejunenesses that lacked depth.
thơ của cô ấy tràn ngập sự đơn giản và thiếu sắc thái, thiếu chiều sâu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now