jejunities diagnosis
chẩn đoán jejunities
jejunities treatment
điều trị jejunities
jejunities symptoms
triệu chứng jejunities
jejunities causes
nguyên nhân jejunities
jejunities management
quản lý jejunities
jejunities complications
biến chứng jejunities
jejunities prevention
phòng ngừa jejunities
jejunities research
nghiên cứu jejunities
jejunities cases
các trường hợp jejunities
jejunities overview
Tổng quan về jejunities
his jejunities about food choices surprised everyone.
Những sự hời hợt của anh ấy về lựa chọn thực phẩm khiến mọi người bất ngờ.
she often expressed jejunities in her conversations.
Cô ấy thường thể hiện sự hời hợt trong các cuộc trò chuyện của mình.
the jejunities of his arguments made them unconvincing.
Sự hời hợt trong các lập luận của anh ấy khiến chúng không thuyết phục.
critics pointed out the jejunities in the novel's plot.
Các nhà phê bình chỉ ra sự hời hợt trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.
her jejunities about history were evident in her essays.
Sự hời hợt của cô ấy về lịch sử đã rõ ràng trong các bài luận của cô ấy.
he was criticized for his jejunities regarding political issues.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự hời hợt liên quan đến các vấn đề chính trị.
the discussion revealed many jejunities among the participants.
Cuộc thảo luận cho thấy nhiều sự hời hợt giữa những người tham gia.
her jejunities on art left the audience unimpressed.
Sự hời hợt của cô ấy về nghệ thuật khiến khán giả không mấy ấn tượng.
jejunities in his presentation undermined his credibility.
Sự hời hợt trong bài thuyết trình của anh ấy làm suy yếu uy tín của anh ấy.
people often overlook the jejunities in everyday conversations.
Mọi người thường bỏ qua sự hời hợt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
jejunities diagnosis
chẩn đoán jejunities
jejunities treatment
điều trị jejunities
jejunities symptoms
triệu chứng jejunities
jejunities causes
nguyên nhân jejunities
jejunities management
quản lý jejunities
jejunities complications
biến chứng jejunities
jejunities prevention
phòng ngừa jejunities
jejunities research
nghiên cứu jejunities
jejunities cases
các trường hợp jejunities
jejunities overview
Tổng quan về jejunities
his jejunities about food choices surprised everyone.
Những sự hời hợt của anh ấy về lựa chọn thực phẩm khiến mọi người bất ngờ.
she often expressed jejunities in her conversations.
Cô ấy thường thể hiện sự hời hợt trong các cuộc trò chuyện của mình.
the jejunities of his arguments made them unconvincing.
Sự hời hợt trong các lập luận của anh ấy khiến chúng không thuyết phục.
critics pointed out the jejunities in the novel's plot.
Các nhà phê bình chỉ ra sự hời hợt trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.
her jejunities about history were evident in her essays.
Sự hời hợt của cô ấy về lịch sử đã rõ ràng trong các bài luận của cô ấy.
he was criticized for his jejunities regarding political issues.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự hời hợt liên quan đến các vấn đề chính trị.
the discussion revealed many jejunities among the participants.
Cuộc thảo luận cho thấy nhiều sự hời hợt giữa những người tham gia.
her jejunities on art left the audience unimpressed.
Sự hời hợt của cô ấy về nghệ thuật khiến khán giả không mấy ấn tượng.
jejunities in his presentation undermined his credibility.
Sự hời hợt trong bài thuyết trình của anh ấy làm suy yếu uy tín của anh ấy.
people often overlook the jejunities in everyday conversations.
Mọi người thường bỏ qua sự hời hợt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now