jelled juice
thạch nước ép
jelled dessert
thạch tráng miệng
jelled salad
salad thạch
jelled fruit
thạch trái cây
jelled candy
thạch kẹo
jelled meat
thạch thịt
jelled broth
thạch nước dùng
jelled mixture
thạch hỗn hợp
jelled substance
thạch chất
jelled layer
lớp thạch
the jelly has jelled nicely in the fridge.
thạch đã đông lại đẹp trong tủ lạnh.
after a few hours, the mixture finally jelled.
sau vài giờ, hỗn hợp cuối cùng đã đông lại.
she was pleased that her plan jelled quickly.
cô ấy rất vui vì kế hoạch của cô ấy đã nhanh chóng thành công.
the ideas for the project jelled during the meeting.
những ý tưởng cho dự án đã hình thành trong cuộc họp.
it took some time, but eventually, everything jelled.
cần một thời gian, nhưng cuối cùng mọi thứ đã ổn thỏa.
the flavors jelled together to create a delicious dish.
các hương vị hòa quyện với nhau để tạo ra một món ăn ngon.
once the details jelled, we could move forward.
khi các chi tiết đã rõ ràng, chúng tôi có thể tiến lên phía trước.
the story jelled into a compelling narrative.
câu chuyện đã phát triển thành một cách kể chuyện hấp dẫn.
her vision for the project finally jelled after weeks of brainstorming.
tầm nhìn của cô ấy về dự án cuối cùng đã hình thành sau nhiều tuần động não.
the committee's ideas jelled into a coherent plan.
những ý tưởng của ủy ban đã hình thành một kế hoạch mạch lạc.
jelled juice
thạch nước ép
jelled dessert
thạch tráng miệng
jelled salad
salad thạch
jelled fruit
thạch trái cây
jelled candy
thạch kẹo
jelled meat
thạch thịt
jelled broth
thạch nước dùng
jelled mixture
thạch hỗn hợp
jelled substance
thạch chất
jelled layer
lớp thạch
the jelly has jelled nicely in the fridge.
thạch đã đông lại đẹp trong tủ lạnh.
after a few hours, the mixture finally jelled.
sau vài giờ, hỗn hợp cuối cùng đã đông lại.
she was pleased that her plan jelled quickly.
cô ấy rất vui vì kế hoạch của cô ấy đã nhanh chóng thành công.
the ideas for the project jelled during the meeting.
những ý tưởng cho dự án đã hình thành trong cuộc họp.
it took some time, but eventually, everything jelled.
cần một thời gian, nhưng cuối cùng mọi thứ đã ổn thỏa.
the flavors jelled together to create a delicious dish.
các hương vị hòa quyện với nhau để tạo ra một món ăn ngon.
once the details jelled, we could move forward.
khi các chi tiết đã rõ ràng, chúng tôi có thể tiến lên phía trước.
the story jelled into a compelling narrative.
câu chuyện đã phát triển thành một cách kể chuyện hấp dẫn.
her vision for the project finally jelled after weeks of brainstorming.
tầm nhìn của cô ấy về dự án cuối cùng đã hình thành sau nhiều tuần động não.
the committee's ideas jelled into a coherent plan.
những ý tưởng của ủy ban đã hình thành một kế hoạch mạch lạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay