gelled well
đã tạo kiểu tốt
hair gelled
tóc đã tạo kiểu
quickly gelled
tạo kiểu nhanh chóng
gelled into
đã tạo kiểu thành
it gelled
nó đã tạo kiểu
they gelled
chúng đã tạo kiểu
getting gelled
đang được tạo kiểu
well gelled
được tạo kiểu tốt
already gelled
đã được tạo kiểu
had gelled
đã tạo kiểu
the hairspray helped my hair gelled into place.
Thuốc xịt tóc giúp tóc tôi bám chắc vào chỗ.
after refrigeration, the gelatin dessert gelled firmly.
Sau khi được làm lạnh, món tráng miệng gelatin trở nên đặc chắc.
the rain had gelled into a thick, icy layer on the roads.
Mưa đã đóng thành một lớp dày, đóng băng trên đường.
the mixture gelled as it cooled down in the fridge.
Hỗn hợp trở nên đặc khi nó nguội dần trong tủ lạnh.
the artist used gelled medium to create texture.
Nhà thiết kế đã sử dụng chất liệu đã đặc để tạo ra độ nhám.
the wound had gelled over, forming a protective layer.
Vết thương đã đặc lại, tạo thành một lớp bảo vệ.
the hair gel helped style and gelled my hair.
Keo xịt tóc giúp tôi tạo kiểu và giữ tóc chắc.
the paint gelled into a thick consistency on the palette.
Màu sơn trở nên đặc quánh trên palette.
the soup gelled slightly when it was chilled.
Nước súp trở nên đặc một chút khi được làm lạnh.
the engine oil gelled in the extremely cold weather.
Dầu máy đã đặc lại trong thời tiết rất lạnh.
the gelled fuel provided a consistent burn rate.
Nhiên liệu đã đặc cung cấp tốc độ cháy ổn định.
gelled well
đã tạo kiểu tốt
hair gelled
tóc đã tạo kiểu
quickly gelled
tạo kiểu nhanh chóng
gelled into
đã tạo kiểu thành
it gelled
nó đã tạo kiểu
they gelled
chúng đã tạo kiểu
getting gelled
đang được tạo kiểu
well gelled
được tạo kiểu tốt
already gelled
đã được tạo kiểu
had gelled
đã tạo kiểu
the hairspray helped my hair gelled into place.
Thuốc xịt tóc giúp tóc tôi bám chắc vào chỗ.
after refrigeration, the gelatin dessert gelled firmly.
Sau khi được làm lạnh, món tráng miệng gelatin trở nên đặc chắc.
the rain had gelled into a thick, icy layer on the roads.
Mưa đã đóng thành một lớp dày, đóng băng trên đường.
the mixture gelled as it cooled down in the fridge.
Hỗn hợp trở nên đặc khi nó nguội dần trong tủ lạnh.
the artist used gelled medium to create texture.
Nhà thiết kế đã sử dụng chất liệu đã đặc để tạo ra độ nhám.
the wound had gelled over, forming a protective layer.
Vết thương đã đặc lại, tạo thành một lớp bảo vệ.
the hair gel helped style and gelled my hair.
Keo xịt tóc giúp tôi tạo kiểu và giữ tóc chắc.
the paint gelled into a thick consistency on the palette.
Màu sơn trở nên đặc quánh trên palette.
the soup gelled slightly when it was chilled.
Nước súp trở nên đặc một chút khi được làm lạnh.
the engine oil gelled in the extremely cold weather.
Dầu máy đã đặc lại trong thời tiết rất lạnh.
the gelled fuel provided a consistent burn rate.
Nhiên liệu đã đặc cung cấp tốc độ cháy ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay