jellifying agent
chất làm đông đặc
jellifying process
quá trình tạo đông
jellifying point
điểm đông
jellifying mixture
hỗn hợp tạo đông
jellifying solution
dung dịch tạo đông
jellifying properties
tính chất tạo đông
jellifying ingredients
thành phần tạo đông
jellifying temperature
nhiệt độ tạo đông
jellifying method
phương pháp tạo đông
jellifying effect
hiệu ứng tạo đông
jellifying the mixture requires precise temperature control.
Việc làm đông đặc hỗn hợp đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
she is jellifying the fruit puree for the dessert.
Cô ấy đang làm đông đặc hỗn hợp quả để làm món tráng miệng.
the chef demonstrated the jellifying process during the cooking class.
Đầu bếp đã trình bày quy trình làm đông đặc trong lớp học nấu ăn.
jellifying agents can enhance the texture of the dish.
Các chất làm đông có thể tăng cường kết cấu của món ăn.
he learned the art of jellifying from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật làm đông từ bà của mình.
jellifying the broth adds a rich consistency to the soup.
Việc làm đông đặc nước dùng sẽ làm cho món súp có độ sánh đặc hơn.
she experimented with different flavors while jellifying.
Cô ấy thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong khi làm đông.
jellifying is an essential step in making gummy candies.
Làm đông là bước quan trọng để làm kẹo dẻo.
they are jellifying the sauce to create a glaze.
Họ đang làm đông nước sốt để tạo lớp phủ bóng.
jellifying the ingredients can improve the presentation of the dish.
Việc làm đông các nguyên liệu có thể cải thiện hình thức của món ăn.
jellifying agent
chất làm đông đặc
jellifying process
quá trình tạo đông
jellifying point
điểm đông
jellifying mixture
hỗn hợp tạo đông
jellifying solution
dung dịch tạo đông
jellifying properties
tính chất tạo đông
jellifying ingredients
thành phần tạo đông
jellifying temperature
nhiệt độ tạo đông
jellifying method
phương pháp tạo đông
jellifying effect
hiệu ứng tạo đông
jellifying the mixture requires precise temperature control.
Việc làm đông đặc hỗn hợp đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
she is jellifying the fruit puree for the dessert.
Cô ấy đang làm đông đặc hỗn hợp quả để làm món tráng miệng.
the chef demonstrated the jellifying process during the cooking class.
Đầu bếp đã trình bày quy trình làm đông đặc trong lớp học nấu ăn.
jellifying agents can enhance the texture of the dish.
Các chất làm đông có thể tăng cường kết cấu của món ăn.
he learned the art of jellifying from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật làm đông từ bà của mình.
jellifying the broth adds a rich consistency to the soup.
Việc làm đông đặc nước dùng sẽ làm cho món súp có độ sánh đặc hơn.
she experimented with different flavors while jellifying.
Cô ấy thử nghiệm với các hương vị khác nhau trong khi làm đông.
jellifying is an essential step in making gummy candies.
Làm đông là bước quan trọng để làm kẹo dẻo.
they are jellifying the sauce to create a glaze.
Họ đang làm đông nước sốt để tạo lớp phủ bóng.
jellifying the ingredients can improve the presentation of the dish.
Việc làm đông các nguyên liệu có thể cải thiện hình thức của món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay