jemmies

[Mỹ]/ˈdʒɛmiz/
[Anh]/ˈdʒɛmiz/

Dịch

n. dụng cụ bẩy hoặc công cụ được sử dụng để bẩy; (Jemmy) một dạng thu nhỏ của tên James

Cụm từ & Cách kết hợp

nice jemmies

jemmies đẹp

cozy jemmies

jemmies ấm áp

colorful jemmies

jemmies nhiều màu

warm jemmies

jemmies ấm

soft jemmies

jemmies mềm

striped jemmies

jemmies sọc

fancy jemmies

jemmies sang trọng

new jemmies

jemmies mới

cute jemmies

jemmies dễ thương

comfy jemmies

jemmies thoải mái

Câu ví dụ

he used jemmies to open the locked door.

anh ta dùng dụng cụ mở khóa để mở cửa bị khóa.

the burglar carried jemmies in his bag.

kẻ trộm mang dụng cụ mở khóa trong túi của mình.

they found jemmies at the crime scene.

họ tìm thấy dụng cụ mở khóa tại hiện trường vụ án.

using jemmies is illegal without permission.

việc sử dụng dụng cụ mở khóa là bất hợp pháp nếu không có sự cho phép.

jemmies can be useful for locksmiths.

dụng cụ mở khóa có thể hữu ích cho thợ khóa.

the police confiscated the jemmies.

cảnh sát đã thu giữ dụng cụ mở khóa.

he learned how to use jemmies from a friend.

anh ta đã học cách sử dụng dụng cụ mở khóa từ một người bạn.

she hid the jemmies under her bed.

cô ta giấu dụng cụ mở khóa dưới giường của mình.

jemmies are often associated with theft.

dụng cụ mở khóa thường gắn liền với hành vi trộm cắp.

he was caught with jemmies in his pocket.

anh ta bị bắt quả tang khi có dụng cụ mở khóa trong túi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay