jen

[Mỹ]/dʒen/
[Anh]/dʒɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. node; section

Cụm từ & Cách kết hợp

ask jen

hỏi jen

tell jen

nói với jen

call jen

gọi jen

jen knows

jen biết

is jen here

jen có ở đây không?

where's jen

jen ở đâu?

go ask jen

đi hỏi jen

jen is here

jen ở đây

tell jen please

làm ơn nói với jen

jen said no

jen nói không

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay