jenk

[Mỹ]/dʒɛŋk/
[Anh]/dʒɛŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ lóng hoặc từ thông tục không có định nghĩa chính thức trong từ điển
Các dạng của từ
số nhiềujenks

Cụm từ & Cách kết hợp

jenk around

Vietnamese_translation

jenk it up

Vietnamese_translation

getting jenked

Vietnamese_translation

jenk moves

Vietnamese_translation

jenk off

Vietnamese_translation

jenk city

Vietnamese_translation

jenk the system

Vietnamese_translation

don't jenk

Vietnamese_translation

jenk mode

Vietnamese_translation

jenk behavior

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

that new video game is so jenk!

Trò chơi video mới đó thật sự là jenk!

your new bike is really jenk.

Xe đạp mới của anh thật sự là jenk.

that concert was jenk!

Trận hòa nhạc đó thật sự là jenk!

i got these jenk shoes on sale.

Tôi mua được những đôi giày jenk này với giá giảm.

she's got a jenk car.

Cô ấy có một chiếc xe jenk.

the special effects in that movie are super jenk.

Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thật sự là jenk.

he has some jenk dance moves.

Anh ấy có một số động tác nhảy jenk.

we had a jenk time at the party.

Chúng tôi đã có một thời gian jenk tại bữa tiệc.

this new phone is totally jenk.

Chiếc điện thoại mới này hoàn toàn là jenk.

that's a jenk idea!

Đó là một ý tưởng jenk!

your handwriting is so jenk.

Chữ viết của anh thật sự là jenk.

they have a jenk apartment downtown.

Họ có một căn hộ jenk ở trung tâm thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay