jesuitisms of thought
chủ nghĩa Dòng Tên
jesuitisms in education
chủ nghĩa Dòng Tên trong giáo dục
jesuitisms and philosophy
chủ nghĩa Dòng Tên và triết học
jesuitisms of faith
chủ nghĩa Dòng Tên về đức tin
jesuitisms of ethics
chủ nghĩa Dòng Tên về đạo đức
jesuitisms in practice
chủ nghĩa Dòng Tên trong thực tế
jesuitisms and culture
chủ nghĩa Dòng Tên và văn hóa
jesuitisms of leadership
chủ nghĩa Dòng Tên về lãnh đạo
jesuitisms in history
chủ nghĩa Dòng Tên trong lịch sử
jesuitisms and spirituality
chủ nghĩa Dòng Tên và tâm linh
his speech was filled with jesuitisms that confused the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu biện luận phức tạp khiến khán giả bối rối.
she often uses jesuitisms to convey complex ideas simply.
Cô ấy thường sử dụng những câu biện luận phức tạp để truyền đạt những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
the professor's lecture included many jesuitisms that intrigued the students.
Bài giảng của giáo sư bao gồm nhiều câu biện luận phức tạp khiến sinh viên tò mò.
understanding jesuitisms can enhance your grasp of philosophy.
Hiểu được những câu biện luận phức tạp có thể nâng cao khả năng nắm bắt triết học của bạn.
he criticized the use of jesuitisms in modern debates.
Anh ấy chỉ trích việc sử dụng những câu biện luận phức tạp trong các cuộc tranh luận hiện đại.
many writers incorporate jesuitisms to add depth to their narratives.
Nhiều nhà văn sử dụng những câu biện luận phức tạp để thêm chiều sâu vào câu chuyện của họ.
her writing style is characterized by the frequent use of jesuitisms.
Phong cách viết của cô ấy được đặc trưng bởi việc sử dụng thường xuyên những câu biện luận phức tạp.
jesuitisms often reflect a deep understanding of ethical dilemmas.
Những câu biện luận phức tạp thường phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về những vấn đề đạo đức.
he was known for his clever jesuitisms that left people pondering.
Anh ấy nổi tiếng với những câu biện luận phức tạp thông minh khiến mọi người phải suy nghĩ.
the discussion was enriched by the introduction of jesuitisms.
Cuộc thảo luận được làm phong phú thêm nhờ việc giới thiệu những câu biện luận phức tạp.
jesuitisms of thought
chủ nghĩa Dòng Tên
jesuitisms in education
chủ nghĩa Dòng Tên trong giáo dục
jesuitisms and philosophy
chủ nghĩa Dòng Tên và triết học
jesuitisms of faith
chủ nghĩa Dòng Tên về đức tin
jesuitisms of ethics
chủ nghĩa Dòng Tên về đạo đức
jesuitisms in practice
chủ nghĩa Dòng Tên trong thực tế
jesuitisms and culture
chủ nghĩa Dòng Tên và văn hóa
jesuitisms of leadership
chủ nghĩa Dòng Tên về lãnh đạo
jesuitisms in history
chủ nghĩa Dòng Tên trong lịch sử
jesuitisms and spirituality
chủ nghĩa Dòng Tên và tâm linh
his speech was filled with jesuitisms that confused the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu biện luận phức tạp khiến khán giả bối rối.
she often uses jesuitisms to convey complex ideas simply.
Cô ấy thường sử dụng những câu biện luận phức tạp để truyền đạt những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
the professor's lecture included many jesuitisms that intrigued the students.
Bài giảng của giáo sư bao gồm nhiều câu biện luận phức tạp khiến sinh viên tò mò.
understanding jesuitisms can enhance your grasp of philosophy.
Hiểu được những câu biện luận phức tạp có thể nâng cao khả năng nắm bắt triết học của bạn.
he criticized the use of jesuitisms in modern debates.
Anh ấy chỉ trích việc sử dụng những câu biện luận phức tạp trong các cuộc tranh luận hiện đại.
many writers incorporate jesuitisms to add depth to their narratives.
Nhiều nhà văn sử dụng những câu biện luận phức tạp để thêm chiều sâu vào câu chuyện của họ.
her writing style is characterized by the frequent use of jesuitisms.
Phong cách viết của cô ấy được đặc trưng bởi việc sử dụng thường xuyên những câu biện luận phức tạp.
jesuitisms often reflect a deep understanding of ethical dilemmas.
Những câu biện luận phức tạp thường phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về những vấn đề đạo đức.
he was known for his clever jesuitisms that left people pondering.
Anh ấy nổi tiếng với những câu biện luận phức tạp thông minh khiến mọi người phải suy nghĩ.
the discussion was enriched by the introduction of jesuitisms.
Cuộc thảo luận được làm phong phú thêm nhờ việc giới thiệu những câu biện luận phức tạp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now