jetted

[Mỹ]/dʒɛtɪd/
[Anh]/dʒɛtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. trang trí bằng đá cẩm thạch đen

Cụm từ & Cách kết hợp

jetted off

đã bay đi

jetted away

đã bay xa

jetted in

đã đến

jetted out

đã ra ngoài

jetted down

đã bay xuống

jetted up

đã bay lên

jetted past

đã bay qua

jetted around

đã bay vòng quanh

jetted across

đã bay ngang qua

jetted through

đã bay xuyên qua

Câu ví dụ

the plane jetted off into the clear blue sky.

chiếc máy bay đã phóng nhanh lên bầu trời xanh trong trẻo.

she jetted around the city in her new sports car.

Cô ấy đã lái xe thể thao mới của mình quanh thành phố.

after the meeting, he jetted back to his office.

Sau cuộc họp, anh ấy đã nhanh chóng quay trở lại văn phòng.

they jetted to paris for a weekend getaway.

Họ đã nhanh chóng đến Paris để có một kỳ nghỉ cuối tuần.

he jetted away to escape the cold winter.

Anh ấy đã nhanh chóng rời đi để trốn tránh mùa đông lạnh giá.

the water jetted from the fountain in a beautiful arc.

Đám nước bắn ra từ đài phun nước tạo thành một vòng cung tuyệt đẹp.

she jetted across the stage during her performance.

Cô ấy đã nhanh chóng di chuyển trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn của mình.

they jetted off for a vacation without any plans.

Họ đã nhanh chóng đi nghỉ dưỡng mà không có bất kỳ kế hoạch nào.

the rocket jetted into space with incredible speed.

Tên lửa đã phóng nhanh vào không gian với tốc độ đáng kinh ngạc.

he jetted through the crowd to reach the exit.

Anh ấy đã nhanh chóng di chuyển qua đám đông để đến lối ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay