jettisoning cargo
phi thuyền bỏ hàng
jettisoning waste
phi thuyền bỏ rác thải
jettisoning baggage
phi thuyền bỏ hành lý
jettisoning options
phi thuyền bỏ các lựa chọn
jettisoning constraints
phi thuyền bỏ các ràng buộc
jettisoning risks
phi thuyền bỏ rủi ro
jettisoning plans
phi thuyền bỏ kế hoạch
jettisoning ideas
phi thuyền bỏ ý tưởng
jettisoning habits
phi thuyền bỏ thói quen
jettisoning resources
phi thuyền bỏ nguồn lực
they are jettisoning old practices to improve efficiency.
họ đang loại bỏ những phương pháp cũ để cải thiện hiệu quả.
the company is jettisoning unnecessary projects.
công ty đang loại bỏ các dự án không cần thiết.
jettisoning excess baggage can help save costs.
việc loại bỏ hành lý thừa có thể giúp tiết kiệm chi phí.
they decided on jettisoning their outdated software.
họ quyết định loại bỏ phần mềm lỗi thời của mình.
jettisoning negative thoughts can lead to a better mindset.
việc loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực có thể dẫn đến một tâm lý tốt hơn.
the team is jettisoning redundant roles to streamline operations.
nhóm đang loại bỏ các vai trò dư thừa để hợp lý hóa hoạt động.
jettisoning bad habits is essential for personal growth.
việc loại bỏ những thói quen xấu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
she is jettisoning old clothes to make space in her closet.
cô ấy đang loại bỏ quần áo cũ để có thêm không gian trong tủ quần áo của mình.
jettisoning distractions can improve focus and productivity.
việc loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng có thể cải thiện sự tập trung và năng suất.
the government is jettisoning outdated regulations.
chính phủ đang loại bỏ các quy định lỗi thời.
jettisoning cargo
phi thuyền bỏ hàng
jettisoning waste
phi thuyền bỏ rác thải
jettisoning baggage
phi thuyền bỏ hành lý
jettisoning options
phi thuyền bỏ các lựa chọn
jettisoning constraints
phi thuyền bỏ các ràng buộc
jettisoning risks
phi thuyền bỏ rủi ro
jettisoning plans
phi thuyền bỏ kế hoạch
jettisoning ideas
phi thuyền bỏ ý tưởng
jettisoning habits
phi thuyền bỏ thói quen
jettisoning resources
phi thuyền bỏ nguồn lực
they are jettisoning old practices to improve efficiency.
họ đang loại bỏ những phương pháp cũ để cải thiện hiệu quả.
the company is jettisoning unnecessary projects.
công ty đang loại bỏ các dự án không cần thiết.
jettisoning excess baggage can help save costs.
việc loại bỏ hành lý thừa có thể giúp tiết kiệm chi phí.
they decided on jettisoning their outdated software.
họ quyết định loại bỏ phần mềm lỗi thời của mình.
jettisoning negative thoughts can lead to a better mindset.
việc loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực có thể dẫn đến một tâm lý tốt hơn.
the team is jettisoning redundant roles to streamline operations.
nhóm đang loại bỏ các vai trò dư thừa để hợp lý hóa hoạt động.
jettisoning bad habits is essential for personal growth.
việc loại bỏ những thói quen xấu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
she is jettisoning old clothes to make space in her closet.
cô ấy đang loại bỏ quần áo cũ để có thêm không gian trong tủ quần áo của mình.
jettisoning distractions can improve focus and productivity.
việc loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng có thể cải thiện sự tập trung và năng suất.
the government is jettisoning outdated regulations.
chính phủ đang loại bỏ các quy định lỗi thời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now