jeweled crown
vuông đầu đính đá quý
jeweled ring
nhẫn đính đá quý
jeweled necklace
chuỗi đính đá quý
jeweled box
hộp đính đá quý
jeweled sword
lưỡi kiếm đính đá quý
jeweled tiara
tiara đính đá quý
jeweled throne
ngai đính đá quý
jeweled brooch
đinh ốc đính đá quý
jeweled cross
chữ thập đính đá quý
jeweled chalice
chén thánh đính đá quý
jeweled crown
vuông đầu đính đá quý
jeweled ring
nhẫn đính đá quý
jeweled necklace
chuỗi đính đá quý
jeweled box
hộp đính đá quý
jeweled sword
lưỡi kiếm đính đá quý
jeweled tiara
tiara đính đá quý
jeweled throne
ngai đính đá quý
jeweled brooch
đinh ốc đính đá quý
jeweled cross
chữ thập đính đá quý
jeweled chalice
chén thánh đính đá quý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay