jeweled

[Mỹ]/ˈdʒuːəld/
[Anh]/ˈdʒuːəld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được trang trí bằng các viên ngọc; được trang sức bằng các viên đá quý

Cụm từ & Cách kết hợp

jeweled crown

vuông đầu đính đá quý

jeweled ring

nhẫn đính đá quý

jeweled necklace

chuỗi đính đá quý

jeweled box

hộp đính đá quý

jeweled sword

lưỡi kiếm đính đá quý

jeweled tiara

tiara đính đá quý

jeweled throne

ngai đính đá quý

jeweled brooch

đinh ốc đính đá quý

jeweled cross

chữ thập đính đá quý

jeweled chalice

chén thánh đính đá quý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay