jhana

[Mỹ]/ˈdʒɑːnə/
[Anh]/ˈdʒɑːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trạng thái hấp thụ sâu sắc trong thiền định của Phật giáo, được đặc trưng bởi sự tập trung và sự yên lặng tinh thần.
Các dạng của từ
số nhiềujhanas

Cụm từ & Cách kết hợp

jhana meditation

Tu tập định

first jhana

Định sơ thiện

jhana practice

Thực hành định

enter jhana

Vào định

jhana states

Các trạng thái định

deep jhana

Định sâu

jhana absorption

Hấp thụ định

attain jhana

Đạt được định

jhana concentration

Tập trung định

four jhanas

Bốn định

Câu ví dụ

deep jhana meditation can lead to profound states of inner peace.

Tu tập thiền định jhana sâu sắc có thể dẫn đến những trạng thái bình an nội tâm sâu sắc.

the monk entered a tranquil jhana state during his retreat.

Đại đức đã bước vào trạng thái jhana an tĩnh trong thời gian tu hành của mình.

practicing jhana helps calm the restless mind.

Thực hành jhana giúp làm dịu tâm trí băn khoăn.

jhana practice requires sustained concentration and mental discipline.

Thực hành jhana đòi hỏi sự tập trung liên tục và kỷ luật tinh thần.

advanced meditators can access higher jhana states.

Những người tu tập cao cấp có thể đạt đến các trạng thái jhana cao hơn.

jhana brings a sense of stillness and clarity to the mind.

Jhana mang lại cảm giác yên lặng và rõ ràng cho tâm trí.

she described her jhana experience as a state of pure awareness.

Cô ấy mô tả trải nghiệm jhana của mình là một trạng thái nhận thức thuần khiết.

the teacher explained that jhana is a form of meditative absorption.

Giáo viên giải thích rằng jhana là một hình thức hấp thụ thiền định.

developing jhana skills takes years of dedicated practice.

Phát triển kỹ năng jhana đòi hỏi nhiều năm thực hành tận tụy.

jhana meditation involves focusing attention on a single object.

Thiền định jhana bao gồm việc tập trung chú ý vào một đối tượng duy nhất.

some practitioners report losing track of time during jhana.

Một số thực hành báo cáo rằng họ mất track thời gian trong khi jhana.

jhana states are characterized by deep mental tranquility.

Các trạng thái jhana được đặc trưng bởi sự bình yên tinh thần sâu sắc.

the buddha taught various techniques for cultivating jhana.

Buddha đã dạy nhiều kỹ thuật để phát triển jhana.

experiencing jhana can be transformative for spiritual seekers.

Trải nghiệm jhana có thể là một sự thay đổi lớn đối với những người tìm kiếm tinh thần.

jhana represents a state beyond ordinary consciousness.

Jhana đại diện cho một trạng thái vượt qua ý thức bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay