jibes with
châm chọc với
jibes at
châm chọc tại
jibes against
châm chọc chống lại
jibes on
châm chọc về
jibes over
châm chọc về
jibes about
châm chọc về
jibes towards
châm chọc hướng tới
jibes in
châm chọc trong
jibes from
châm chọc từ
jibes during
châm chọc trong suốt
the comedian's jibes about politics were well-received.
Những lời trêu chọc về chính trị của người biểu diễn hài đã được đón nhận nồng nhiệt.
her playful jibes made the atmosphere more relaxed.
Những lời trêu chọc dí dỏm của cô ấy khiến không khí trở nên thoải mái hơn.
he often jibes at his friends in a friendly manner.
Anh ấy thường trêu chọc bạn bè của mình một cách thân thiện.
the jibes during the meeting lightened the mood.
Những lời trêu chọc trong cuộc họp đã làm dịu bầu không khí.
her jibes were meant to be humorous, not hurtful.
Những lời trêu chọc của cô ấy có ý nghĩa hài hước, không gây tổn thương.
he couldn't help but throw jibes at his rival.
Anh ấy không thể không trêu chọc đối thủ của mình.
the jibes from the audience made the performer laugh.
Những lời trêu chọc từ khán giả khiến người biểu diễn bật cười.
she took his jibes in stride and laughed it off.
Cô ấy đón nhận những lời trêu chọc của anh ấy và cười cho qua.
his jibes often crossed the line into offensive territory.
Những lời trêu chọc của anh ấy thường vượt quá giới hạn chấp nhận được.
the friendly jibes between colleagues fostered camaraderie.
Những lời trêu chọc thân thiện giữa các đồng nghiệp đã thúc đẩy tình cảm đồng đội.
jibes with
châm chọc với
jibes at
châm chọc tại
jibes against
châm chọc chống lại
jibes on
châm chọc về
jibes over
châm chọc về
jibes about
châm chọc về
jibes towards
châm chọc hướng tới
jibes in
châm chọc trong
jibes from
châm chọc từ
jibes during
châm chọc trong suốt
the comedian's jibes about politics were well-received.
Những lời trêu chọc về chính trị của người biểu diễn hài đã được đón nhận nồng nhiệt.
her playful jibes made the atmosphere more relaxed.
Những lời trêu chọc dí dỏm của cô ấy khiến không khí trở nên thoải mái hơn.
he often jibes at his friends in a friendly manner.
Anh ấy thường trêu chọc bạn bè của mình một cách thân thiện.
the jibes during the meeting lightened the mood.
Những lời trêu chọc trong cuộc họp đã làm dịu bầu không khí.
her jibes were meant to be humorous, not hurtful.
Những lời trêu chọc của cô ấy có ý nghĩa hài hước, không gây tổn thương.
he couldn't help but throw jibes at his rival.
Anh ấy không thể không trêu chọc đối thủ của mình.
the jibes from the audience made the performer laugh.
Những lời trêu chọc từ khán giả khiến người biểu diễn bật cười.
she took his jibes in stride and laughed it off.
Cô ấy đón nhận những lời trêu chọc của anh ấy và cười cho qua.
his jibes often crossed the line into offensive territory.
Những lời trêu chọc của anh ấy thường vượt quá giới hạn chấp nhận được.
the friendly jibes between colleagues fostered camaraderie.
Những lời trêu chọc thân thiện giữa các đồng nghiệp đã thúc đẩy tình cảm đồng đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay