jimbos

[Mỹ]/ˈdʒɪmbəʊz/
[Anh]/ˈdʒɪmboʊz/

Dịch

n. số nhiều của jimbo, một nơi ở Tanzania

Cụm từ & Cách kết hợp

jimbo's

Vietnamese_translation

meet jimbo

Vietnamese_translation

call jimbo

Vietnamese_translation

jimbo knows

Vietnamese_translation

hey jimbo

Vietnamese_translation

jimbo's here

Vietnamese_translation

poor jimbo

Vietnamese_translation

ask jimbo

Vietnamese_translation

jimbo again

Vietnamese_translation

good jimbo

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i stopped by jimbos deli for lunch today.

Tôi đã ghé mua cơm trưa ở Jimbos Deli hôm nay.

the jimbos at the gym work out every morning.

Các người tên Jimbos ở phòng gym tập thể dục mỗi sáng.

jimbos burgers has the best reviews in the city.

Jimbos Burgers có đánh giá tốt nhất trong thành phố.

don't forget to pick up milk from jimbos market.

Đừng quên lấy sữa từ cửa hàng Jimbos.

the jimbos in our neighborhood are very friendly.

Các người tên Jimbos trong khu phố của chúng tôi rất thân thiện.

jimbos cafe opens at six on weekdays.

Cà phê Jimbos mở cửa lúc sáu giờ vào các ngày làm việc.

those jimbos need to be more careful with their homework.

Các bạn trẻ tên Jimbos cần cẩn thận hơn với bài tập về nhà.

we met some interesting jimbos at the art gallery.

Chúng tôi đã gặp một số người tên Jimbos thú vị tại phòng trưng bày nghệ thuật.

jimbos restaurant serves delicious breakfast by the harbor.

Nhà hàng Jimbos phục vụ bữa sáng ngon bên bến cảng.

the jimbos on the basketball team play excellent defense.

Các thành viên tên Jimbos trong đội bóng rổ chơi phòng thủ xuất sắc.

jimbos community center offers free classes on weekends.

Tâm điểm cộng đồng Jimbos cung cấp các lớp học miễn phí vào cuối tuần.

our manager hired three new jimbos for the summer.

Quản lý của chúng tôi đã thuê ba người tên Jimbos mới cho mùa hè.

the jimbos finished the project successfully ahead of schedule.

Các người tên Jimbos đã hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.

jimbos bookstore has a cozy reading corner on the second floor.

Cửa hàng sách Jimbos có góc đọc sách ấm cúng ở tầng hai.

the students called jimbos by the school principal for a meeting.

Các học sinh đã gọi các người tên Jimbos đến gặp hiệu trưởng trường học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay