jings

[Mỹ]/dʒeɪŋ/
[Anh]/dʒeɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chữ cái thứ mười của bảng chữ cái tiếng Anh
pl.dạng số nhiều: J's, j's, hoặc Js, js

Cụm từ & Cách kết hợp

jing talk

jing nói

jing energy

jing năng lượng

jing style

jing phong cách

jing method

jing phương pháp

jing approach

jing cách tiếp cận

jing quality

jing chất lượng

jing focus

jing tập trung

jing insight

jing cái nhìn sâu sắc

jing balance

jing sự cân bằng

jing vision

jing tầm nhìn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay