jiujitsu

[Mỹ]/dʒuːˈdʒɪtsuː/
[Anh]/dʒuːˈdʒɪtsuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềujiujitsus

Cụm từ & Cách kết hợp

do jiujitsu

practice jiujitsu

learn jiujitsu

jiujitsu training

jiujitsu techniques

started jiujitsu

teach jiujitsu

jiujitsu moves

jiujitsu champion

compete in jiujitsu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay