jiving

[US]/ˈdʒaɪvɪŋ/
[UK]/ˈdʒaɪvɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. dạng hiện tại phân từ của jive, có nghĩa là nhảy theo nhạc jive; lừa dối hoặc đánh lừa ai đó

Phrases & Collocations

jiving along

khiêu vũ theo điệu

jiving together

khiêu vũ cùng nhau

jiving away

khiêu vũ ra đi

jiving high

khiêu vũ cao

jiving hard

khiêu vũ mạnh mẽ

jiving smooth

khiêu vũ uyển chuyển

jiving fast

khiêu vũ nhanh

jiving cool

khiêu vũ ngầu

jiving sweet

khiêu vũ ngọt ngào

jiving funky

khiêu vũ chất ngất

Example Sentences

they were jiving to the rhythm of the music.

họ đang nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.

we were all jiving together at the party.

chúng tôi đều nhảy cùng nhau tại bữa tiệc.

he loves jiving with his friends on weekends.

anh ấy thích nhảy với bạn bè vào cuối tuần.

the dancers were jiving across the stage.

những người khiêu vũ đang nhảy trên sân khấu.

she was jiving with excitement when she heard the news.

cô ấy nhảy với sự phấn khích khi nghe tin tức.

they spent the evening jiving and laughing.

họ đã dành cả buổi tối để nhảy và cười.

the kids were jiving in the backyard.

các bé đang nhảy ở sân sau.

we enjoyed jiving to the oldies at the concert.

chúng tôi đã tận hưởng việc nhảy theo những bản nhạc cổ tại buổi hòa nhạc.

he has a talent for jiving to any beat.

anh ấy có tài năng nhảy theo bất kỳ nhịp nào.

jiving is a great way to relieve stress.

nhảy là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now