jiving along
khiêu vũ theo điệu
jiving together
khiêu vũ cùng nhau
jiving away
khiêu vũ ra đi
jiving high
khiêu vũ cao
jiving hard
khiêu vũ mạnh mẽ
jiving smooth
khiêu vũ uyển chuyển
jiving fast
khiêu vũ nhanh
jiving cool
khiêu vũ ngầu
jiving sweet
khiêu vũ ngọt ngào
jiving funky
khiêu vũ chất ngất
they were jiving to the rhythm of the music.
họ đang nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.
we were all jiving together at the party.
chúng tôi đều nhảy cùng nhau tại bữa tiệc.
he loves jiving with his friends on weekends.
anh ấy thích nhảy với bạn bè vào cuối tuần.
the dancers were jiving across the stage.
những người khiêu vũ đang nhảy trên sân khấu.
she was jiving with excitement when she heard the news.
cô ấy nhảy với sự phấn khích khi nghe tin tức.
they spent the evening jiving and laughing.
họ đã dành cả buổi tối để nhảy và cười.
the kids were jiving in the backyard.
các bé đang nhảy ở sân sau.
we enjoyed jiving to the oldies at the concert.
chúng tôi đã tận hưởng việc nhảy theo những bản nhạc cổ tại buổi hòa nhạc.
he has a talent for jiving to any beat.
anh ấy có tài năng nhảy theo bất kỳ nhịp nào.
jiving is a great way to relieve stress.
nhảy là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
jiving along
khiêu vũ theo điệu
jiving together
khiêu vũ cùng nhau
jiving away
khiêu vũ ra đi
jiving high
khiêu vũ cao
jiving hard
khiêu vũ mạnh mẽ
jiving smooth
khiêu vũ uyển chuyển
jiving fast
khiêu vũ nhanh
jiving cool
khiêu vũ ngầu
jiving sweet
khiêu vũ ngọt ngào
jiving funky
khiêu vũ chất ngất
they were jiving to the rhythm of the music.
họ đang nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.
we were all jiving together at the party.
chúng tôi đều nhảy cùng nhau tại bữa tiệc.
he loves jiving with his friends on weekends.
anh ấy thích nhảy với bạn bè vào cuối tuần.
the dancers were jiving across the stage.
những người khiêu vũ đang nhảy trên sân khấu.
she was jiving with excitement when she heard the news.
cô ấy nhảy với sự phấn khích khi nghe tin tức.
they spent the evening jiving and laughing.
họ đã dành cả buổi tối để nhảy và cười.
the kids were jiving in the backyard.
các bé đang nhảy ở sân sau.
we enjoyed jiving to the oldies at the concert.
chúng tôi đã tận hưởng việc nhảy theo những bản nhạc cổ tại buổi hòa nhạc.
he has a talent for jiving to any beat.
anh ấy có tài năng nhảy theo bất kỳ nhịp nào.
jiving is a great way to relieve stress.
nhảy là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay