jobby

[Mỹ]/ˈdʒɒbi/
[Anh]/ˈdʒɑːbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người nghiện làm việc; người mê công việc
adj. tận tụy hoặc nghiện làm việc
Các dạng của từ
số nhiềujobbies

Cụm từ & Cách kết hợp

wet jobby

Vietnamese_translation

fresh jobby

Vietnamese_translation

smelly jobby

Vietnamese_translation

dog jobby

Vietnamese_translation

mucky jobby

Vietnamese_translation

bloody jobby

Vietnamese_translation

nasty jobby

Vietnamese_translation

dirty jobby

Vietnamese_translation

stinky jobby

Vietnamese_translation

loose jobby

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

that new restaurant is absolutely jobby!

Quán ăn mới đó tuyệt vời lắm!

we had a jobby time at the concert last night.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.

your new haircut looks really jobby.

Tóc cắt mới của bạn trông thật tuyệt đấy.

the party was proper jobby, we should do it again soon.

Bữa tiệc thật tuyệt, chúng ta nên tổ chức lại sớm thôi.

that's a jobby idea, let's go with it.

Ý tưởng tuyệt vời, chúng ta cứ làm theo nó đi.

the weather is jobby for a picnic today.

Thời tiết hôm nay rất phù hợp cho một buổi dã ngoại.

i got a jobby deal on this laptop.

Tôi đã có được một ưu đãi tuyệt vời cho chiếc laptop này.

the film was proper jobby, really enjoyed it.

Bộ phim thật tuyệt, tôi thực sự thích nó.

your garden looks jobby these days.

Vườn nhà bạn trông thật tuyệt những ngày gần đây.

the team played a really jobby match.

Đội đã thi đấu một trận đấu thật tuyệt.

this jobby phone has amazing features.

Chiếc điện thoại tuyệt vời này có những tính năng tuyệt vời.

we had jobby weather throughout our holiday.

Chúng tôi có thời tiết tuyệt vời suốt kỳ nghỉ của mình.

that was a jobby performance by the band.

Đó là một màn trình diễn tuyệt vời của ban nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay