jobholders

[Mỹ]/ˈdʒɒbhəʊldəz/
[Anh]/ˈdʒɑːbhoʊldərz/

Dịch

n. những người có việc làm; nhân viên hoặc công nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

jobholders benefits

quyền lợi của người đi làm

jobholders rights

quyền của người đi làm

jobholders responsibilities

trách nhiệm của người đi làm

jobholders support

hỗ trợ cho người đi làm

jobholders status

tình trạng của người đi làm

jobholders training

đào tạo cho người đi làm

jobholders performance

hiệu suất của người đi làm

jobholders market

thị trường lao động của người đi làm

jobholders survey

khảo sát người đi làm

jobholders network

mạng lưới người đi làm

Câu ví dụ

jobholders often seek opportunities for career advancement.

người đi làm thường tìm kiếm cơ hội thăng tiến sự nghiệp.

many jobholders value work-life balance.

nhiều người đi làm coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

jobholders should continuously update their skills.

người đi làm nên liên tục cập nhật kỹ năng của mình.

support programs are essential for jobholders facing challenges.

các chương trình hỗ trợ là điều cần thiết cho những người đi làm đang phải đối mặt với thử thách.

jobholders need to adapt to changing work environments.

người đi làm cần phải thích nghi với môi trường làm việc thay đổi.

networking is crucial for jobholders looking for new roles.

mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với những người đi làm đang tìm kiếm các vị trí mới.

jobholders often participate in training sessions to improve productivity.

người đi làm thường xuyên tham gia các buổi đào tạo để cải thiện năng suất.

jobholders should be aware of their rights and responsibilities.

người đi làm nên nhận thức về quyền lợi và trách nhiệm của mình.

many jobholders experience stress due to high workloads.

nhiều người đi làm phải đối mặt với căng thẳng do khối lượng công việc cao.

jobholders are encouraged to provide feedback on workplace policies.

người đi làm nên được khuyến khích đưa ra phản hồi về các chính sách của nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay