jobwork opportunities
các cơ hội làm việc
jobwork satisfaction
sự hài lòng trong công việc
jobwork skills
kỹ năng làm việc
jobwork performance
hiệu suất công việc
jobwork requirements
yêu cầu công việc
jobwork benefits
những lợi ích của công việc
jobwork experience
kinh nghiệm làm việc
jobwork environment
môi trường làm việc
jobwork tasks
các nhiệm vụ công việc
jobwork training
đào tạo công việc
she was praised for her excellent jobwork.
Cô ấy đã được khen ngợi vì công việc xuất sắc của mình.
his jobwork often exceeds expectations.
Công việc của anh ấy thường vượt quá mong đợi.
jobwork requires attention to detail.
Công việc đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
they are hiring someone for jobwork in the marketing department.
Họ đang tuyển dụng ai đó làm công việc trong bộ phận marketing.
her jobwork has significantly improved the team's performance.
Công việc của cô ấy đã cải thiện đáng kể hiệu suất của nhóm.
effective jobwork can lead to promotions.
Công việc hiệu quả có thể dẫn đến thăng chức.
he takes pride in his jobwork quality.
Anh ấy tự hào về chất lượng công việc của mình.
jobwork can sometimes be stressful.
Công việc đôi khi có thể gây căng thẳng.
she completed her jobwork ahead of schedule.
Cô ấy đã hoàn thành công việc trước thời hạn.
good jobwork often gets recognized by management.
Công việc tốt thường được công nhận bởi ban quản lý.
jobwork opportunities
các cơ hội làm việc
jobwork satisfaction
sự hài lòng trong công việc
jobwork skills
kỹ năng làm việc
jobwork performance
hiệu suất công việc
jobwork requirements
yêu cầu công việc
jobwork benefits
những lợi ích của công việc
jobwork experience
kinh nghiệm làm việc
jobwork environment
môi trường làm việc
jobwork tasks
các nhiệm vụ công việc
jobwork training
đào tạo công việc
she was praised for her excellent jobwork.
Cô ấy đã được khen ngợi vì công việc xuất sắc của mình.
his jobwork often exceeds expectations.
Công việc của anh ấy thường vượt quá mong đợi.
jobwork requires attention to detail.
Công việc đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
they are hiring someone for jobwork in the marketing department.
Họ đang tuyển dụng ai đó làm công việc trong bộ phận marketing.
her jobwork has significantly improved the team's performance.
Công việc của cô ấy đã cải thiện đáng kể hiệu suất của nhóm.
effective jobwork can lead to promotions.
Công việc hiệu quả có thể dẫn đến thăng chức.
he takes pride in his jobwork quality.
Anh ấy tự hào về chất lượng công việc của mình.
jobwork can sometimes be stressful.
Công việc đôi khi có thể gây căng thẳng.
she completed her jobwork ahead of schedule.
Cô ấy đã hoàn thành công việc trước thời hạn.
good jobwork often gets recognized by management.
Công việc tốt thường được công nhận bởi ban quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay