jogged

[US]/dʒɒgd/
[UK]/dʒɑɡd/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên kết hoặc chồng chéo
v. thì quá khứ của jog; đẩy nhẹ

Phrases & Collocations

jogged my memory

kích hoạt ký ức của tôi

jogged around

chạy bộ xung quanh

jogged in place

chạy bộ tại chỗ

jogged daily

chạy bộ hàng ngày

jogged together

chạy bộ cùng nhau

jogged lightly

chạy bộ nhẹ nhàng

jogged regularly

chạy bộ thường xuyên

jogged quickly

chạy bộ nhanh chóng

jogged outside

chạy bộ bên ngoài

jogged for fun

chạy bộ cho vui

Example Sentences

she jogged every morning to stay fit.

Cô ấy chạy bộ mỗi buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.

they jogged together in the park.

Họ đã chạy bộ cùng nhau trong công viên.

he jogged for an hour before breakfast.

Anh ấy đã chạy bộ trong một giờ trước bữa sáng.

we jogged along the beach at sunset.

Chúng tôi đã chạy bộ dọc theo bãi biển khi mặt trời lặn.

she jogged to relieve stress after work.

Cô ấy chạy bộ để giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc.

he jogged with his dog every evening.

Anh ấy chạy bộ với chú chó của mình mỗi buổi tối.

they jogged in preparation for the marathon.

Họ đã chạy bộ để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.

she jogged through the city streets.

Cô ấy chạy bộ qua những con phố trong thành phố.

he jogged to improve his endurance.

Anh ấy chạy bộ để cải thiện sức bền của mình.

we jogged in the rain, enjoying the weather.

Chúng tôi chạy bộ dưới mưa, tận hưởng thời tiết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now