jointing process
quy trình ghép nối
jointing method
phương pháp ghép nối
jointing technique
kỹ thuật ghép nối
jointing materials
vật liệu ghép nối
jointing tools
dụng cụ ghép nối
jointing solutions
giải pháp ghép nối
jointing systems
hệ thống ghép nối
jointing applications
ứng dụng ghép nối
jointing standards
tiêu chuẩn ghép nối
jointing guidelines
hướng dẫn ghép nối
jointing two pieces of wood requires precision.
Việc ghép hai mảnh gỗ đòi hỏi sự chính xác.
the jointing process is crucial in construction.
Quy trình ghép là rất quan trọng trong xây dựng.
proper jointing can enhance the durability of furniture.
Việc ghép đúng cách có thể tăng độ bền của đồ nội thất.
he is skilled at jointing metal parts.
Anh ấy rất khéo tay trong việc ghép các bộ phận kim loại.
jointing techniques vary depending on the materials used.
Các kỹ thuật ghép khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được sử dụng.
they are jointing the pipes to ensure no leaks.
Họ đang ghép các đường ống để đảm bảo không có rò rỉ.
jointing is an essential skill for a carpenter.
Ghép là một kỹ năng cần thiết của một thợ mộc.
after jointing, the surface should be smooth and even.
Sau khi ghép, bề mặt nên mịn và đều.
he learned jointing methods in his woodworking class.
Anh ấy đã học các phương pháp ghép trong lớp học chế tác gỗ của mình.
effective jointing can improve the overall appearance of the project.
Việc ghép hiệu quả có thể cải thiện tổng thể hình thức của dự án.
jointing process
quy trình ghép nối
jointing method
phương pháp ghép nối
jointing technique
kỹ thuật ghép nối
jointing materials
vật liệu ghép nối
jointing tools
dụng cụ ghép nối
jointing solutions
giải pháp ghép nối
jointing systems
hệ thống ghép nối
jointing applications
ứng dụng ghép nối
jointing standards
tiêu chuẩn ghép nối
jointing guidelines
hướng dẫn ghép nối
jointing two pieces of wood requires precision.
Việc ghép hai mảnh gỗ đòi hỏi sự chính xác.
the jointing process is crucial in construction.
Quy trình ghép là rất quan trọng trong xây dựng.
proper jointing can enhance the durability of furniture.
Việc ghép đúng cách có thể tăng độ bền của đồ nội thất.
he is skilled at jointing metal parts.
Anh ấy rất khéo tay trong việc ghép các bộ phận kim loại.
jointing techniques vary depending on the materials used.
Các kỹ thuật ghép khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được sử dụng.
they are jointing the pipes to ensure no leaks.
Họ đang ghép các đường ống để đảm bảo không có rò rỉ.
jointing is an essential skill for a carpenter.
Ghép là một kỹ năng cần thiết của một thợ mộc.
after jointing, the surface should be smooth and even.
Sau khi ghép, bề mặt nên mịn và đều.
he learned jointing methods in his woodworking class.
Anh ấy đã học các phương pháp ghép trong lớp học chế tác gỗ của mình.
effective jointing can improve the overall appearance of the project.
Việc ghép hiệu quả có thể cải thiện tổng thể hình thức của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay