jollifications

[Mỹ]/dʒɒlɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/dʒɑːlɪfɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chế giễu hoặc vui vẻ; lễ kỷ niệm hoặc hoạt động lễ hội

Cụm từ & Cách kết hợp

jollification party

buổi tiệc vui vẻ

jollification event

sự kiện vui vẻ

jollification time

thời điểm vui vẻ

jollification spirit

tinh thần vui vẻ

jollification gathering

buổi tụ họp vui vẻ

jollification celebration

lễ kỷ niệm vui vẻ

jollification occasion

dịp vui vẻ

jollification atmosphere

không khí vui vẻ

jollification festivities

các hoạt động vui vẻ

jollification cheer

niềm vui

Câu ví dụ

we celebrated the holiday with great jollification.

Chúng tôi đã ăn mừng ngày lễ với sự hân hoan lớn lao.

the jollification at the festival was contagious.

Sự hân hoan tại lễ hội thật lây lan.

children filled the park with jollification and laughter.

Trẻ em đã lấp đầy công viên với sự hân hoan và tiếng cười.

her birthday party was a jollification to remember.

Tiệc sinh nhật của cô ấy là một sự hân hoan đáng nhớ.

the jollification of the crowd was palpable.

Sự hân hoan của đám đông thật dễ nhận thấy.

they organized a jollification to welcome the new year.

Họ đã tổ chức một sự kiện hân hoan để chào đón năm mới.

there was much jollification during the wedding reception.

Trong buổi tiệc cưới có rất nhiều sự hân hoan.

the jollification of the event attracted many guests.

Sự hân hoan của sự kiện đã thu hút nhiều khách.

jollification is essential for a memorable celebration.

Sự hân hoan là điều cần thiết cho một buổi lễ đáng nhớ.

they danced with jollification until the early hours.

Họ đã khiêu vũ với sự hân hoan cho đến tận sáng sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay