jook

[Mỹ]/dʒuːk/
[Anh]/dʒuːk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. để né tránh hoặc lẩn tránh; một hành động né tránh hoặc lẩn tránh
Word Forms
số nhiềujooks

Cụm từ & Cách kết hợp

jook soup

cháo súp

jook recipe

công thức cháo

jook bowl

cháo bát

jook cart

xe bán cháo

jook shop

cửa hàng cháo

jook base

nền cháo

jook rice

cháo gạo

jook toppings

topping cháo

jook flavor

vị cháo

jook breakfast

bữa sáng cháo

Câu ví dụ

he decided to jook around the city to explore new places.

anh ấy quyết định đi dạo quanh thành phố để khám phá những địa điểm mới.

let's jook for a while before we head home.

chúng ta hãy đi dạo một lát trước khi về nhà.

she loves to jook in the park on sunny days.

cô ấy thích đi dạo trong công viên vào những ngày nắng đẹp.

after lunch, i usually jook around the office.

sau khi ăn trưa, tôi thường đi dạo quanh văn phòng.

we can jook downtown and check out the new shops.

chúng ta có thể đi dạo xuống phố và ghé thăm các cửa hàng mới.

they plan to jook at the festival this weekend.

họ dự định đi dạo tại lễ hội vào cuối tuần này.

he likes to jook around the mall during weekends.

anh ấy thích đi dạo quanh trung tâm thương mại vào cuối tuần.

she suggested we jook along the beach at sunset.

cô ấy gợi ý chúng ta đi dạo dọc theo bãi biển khi hoàng hôn.

it's nice to jook with friends and catch up.

thật tốt khi đi dạo với bạn bè và trò chuyện.

he often jook to the coffee shop after work.

anh ấy thường đi đến quán cà phê sau giờ làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay