jorum

[Mỹ]/ˈdʒɔːrəm/
[Anh]/ˈdʒɔrəm/

Dịch

n. một cái bát hoặc cốc lớn dùng để uống; một cốc lớn, đặc biệt dùng để phục vụ đồ uống
Word Forms
số nhiềujorums

Cụm từ & Cách kết hợp

large jorum

phần lớn bình chứa

full jorum

bình chứa đầy

empty jorum

bình chứa trống

wooden jorum

bình chứa bằng gỗ

ceramic jorum

bình chứa bằng gốm

metal jorum

bình chứa bằng kim loại

big jorum

bình chứa lớn

small jorum

bình chứa nhỏ

traditional jorum

bình chứa truyền thống

decorative jorum

bình chứa trang trí

Câu ví dụ

we poured the wine into the jorum for the guests.

Chúng tôi rót rượu vang vào bình cho khách.

she filled the jorum with fresh lemonade.

Cô ấy đổ đầy bình với nước chanh tươi.

the jorum was decorated for the celebration.

Bình được trang trí cho buổi lễ kỷ niệm.

he served the soup in a large jorum.

Anh ấy phục vụ món súp trong một bình lớn.

they passed around the jorum filled with punch.

Họ chuyền tay nhau bình pha chế.

the jorum was empty after the party.

Bình đã cạn sau bữa tiệc.

she always keeps a jorum of cookies on the table.

Cô ấy luôn giữ một bình bánh quy trên bàn.

he raised the jorum in a toast.

Anh ta giơ bình lên để chúc mừng.

the jorum was a family heirloom.

Bình là một vật gia truyền của gia đình.

we need a jorum to serve the salad dressing.

Chúng tôi cần một bình để phục vụ nước sốt salad.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay