jostlers

[Mỹ]/ˈdʒɒs.ləz/
[Anh]/ˈdʒɑː.slərz/

Dịch

n. Những người xô đẩy, hất tay, hoặc va chạm mạnh với người khác, thường trong đám đông; kẻ trộm cắp.

Cụm từ & Cách kết hợp

aggressive jostlers

Vietnamese_translation

the jostlers

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay