| số nhiều | jotters |
jotter pad
vở ghi chép
jotter notes
ghi chú
jotter book
sổ tay
jotter app
ứng dụng jotter
jotter list
danh sách jotter
jotter entry
phần nhập jotter
jotter feature
tính năng jotter
jotter tool
công cụ jotter
jotter ideas
ý tưởng jotter
jotter sketch
phác thảo jotter
i always carry a jotter to take notes during meetings.
Tôi luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ để ghi chú trong các cuộc họp.
her jotter is filled with ideas for her next novel.
Cuốn sổ của cô ấy chứa đầy những ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của cô.
he uses a jotter to jot down his daily tasks.
Anh ấy sử dụng một cuốn sổ để ghi lại các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
can you lend me your jotter for a moment?
Bạn có thể cho tôi mượi cuốn sổ của bạn một lát không?
she prefers a digital jotter over a paper one.
Cô ấy thích một cuốn sổ điện tử hơn một cuốn sổ giấy.
my jotter helps me stay organized and focused.
Cuốn sổ của tôi giúp tôi có tổ chức và tập trung.
he bought a new jotter to start his journal.
Anh ấy đã mua một cuốn sổ mới để bắt đầu viết nhật ký.
she doodles in her jotter during boring lectures.
Cô ấy vẽ nguệch ngoạc trong cuốn sổ của mình trong các bài giảng nhàm chán.
the jotter is a great tool for brainstorming sessions.
Cuốn sổ là một công cụ tuyệt vời cho các buổi động não.
don't forget to bring your jotter to the workshop.
Đừng quên mang theo cuốn sổ của bạn đến hội thảo.
jotter pad
vở ghi chép
jotter notes
ghi chú
jotter book
sổ tay
jotter app
ứng dụng jotter
jotter list
danh sách jotter
jotter entry
phần nhập jotter
jotter feature
tính năng jotter
jotter tool
công cụ jotter
jotter ideas
ý tưởng jotter
jotter sketch
phác thảo jotter
i always carry a jotter to take notes during meetings.
Tôi luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ để ghi chú trong các cuộc họp.
her jotter is filled with ideas for her next novel.
Cuốn sổ của cô ấy chứa đầy những ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của cô.
he uses a jotter to jot down his daily tasks.
Anh ấy sử dụng một cuốn sổ để ghi lại các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
can you lend me your jotter for a moment?
Bạn có thể cho tôi mượi cuốn sổ của bạn một lát không?
she prefers a digital jotter over a paper one.
Cô ấy thích một cuốn sổ điện tử hơn một cuốn sổ giấy.
my jotter helps me stay organized and focused.
Cuốn sổ của tôi giúp tôi có tổ chức và tập trung.
he bought a new jotter to start his journal.
Anh ấy đã mua một cuốn sổ mới để bắt đầu viết nhật ký.
she doodles in her jotter during boring lectures.
Cô ấy vẽ nguệch ngoạc trong cuốn sổ của mình trong các bài giảng nhàm chán.
the jotter is a great tool for brainstorming sessions.
Cuốn sổ là một công cụ tuyệt vời cho các buổi động não.
don't forget to bring your jotter to the workshop.
Đừng quên mang theo cuốn sổ của bạn đến hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay