journee

[Mỹ]/ˈʒɜːneɪ/
[Anh]/ʒʊrˈneɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thời gian ban ngày; ánh sáng ban ngày; khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn; ngày làm việc; một ngày được phân bổ cho công việc hoặc lao động; lịch trình hoặc kế hoạch trong ngày; kế hoạch các hoạt động trong một ngày; một ngày quan trọng hoặc có ý nghĩa; một ngày đáng nhớ
Các dạng của từ
số nhiềujournees

Cụm từ & Cách kết hợp

bon journee

Vietnamese_translation

c'est une bonne journee

Vietnamese_translation

cette journee

Vietnamese_translation

quelle journee

Vietnamese_translation

toute la journee

Vietnamese_translation

une longue journee

Vietnamese_translation

bonne journee a tous

Vietnamese_translation

premiere journee

Vietnamese_translation

derniere journee

Vietnamese_translation

trop longue journee

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she wished me a bonne journee as i left for work.

Cô ấy chúc tôi một ngày tốt lành khi tôi rời đi làm việc.

the entire journee was spent preparing for the conference.

Toàn bộ ngày được dành để chuẩn bị cho hội nghị.

during the journee, we finalized the project proposal.

Trong ngày, chúng tôi đã hoàn tất đề xuất dự án.

a productive journee in the office boosted team morale.

Một ngày làm việc hiệu quả tại văn phòng đã nâng cao tinh thần nhóm.

the journey took the entire journee to complete.

Chuyến đi đã mất cả ngày để hoàn thành.

she described her first journee at the new job.

Cô ấy mô tả ngày đầu tiên tại công việc mới của mình.

the artist painted en plein air throughout the journee.

Nhà nghệ thuật vẽ tranh ngoài trời suốt cả ngày.

our bon journee celebration included champagne and decorations.

Lễ kỷ niệm ngày của chúng tôi bao gồm sâm panh và trang trí.

by the end of the journee, everyone felt exhausted.

Vào cuối ngày, tất cả mọi người đều cảm thấy mệt mỏi.

the restaurant offers a special menu for la journee.

Nhà hàng cung cấp thực đơn đặc biệt cho ngày hôm đó.

rainy weather dampened our outdoor plans for the journee.

Thời tiết mưa đã làm giảm kế hoạch ngoài trời cho ngày hôm đó.

his positive attitude made the long journee bearable.

Tư duy tích cực của anh ấy đã giúp ngày dài trở nên dễ chịu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay