the three journees we spent in provence were absolutely magical.
Ba ngày chúng tôi dành ở Provence thực sự là điều kỳ diệu.
long journees of manual labor took a toll on the workers' health.
Những ngày làm việc vất vả kéo dài đã ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân.
the artist documented the golden journees of autumn in her latest exhibition.
Nghệ sĩ đã ghi lại những ngày vàng của mùa thu trong triển lãm mới nhất của bà.
during our vacation, we enjoyed many peaceful journees by the lake.
Trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã tận hưởng nhiều ngày yên bình bên hồ.
the memories of those joyful journees still bring warmth to my heart.
Những kỷ niệm về những ngày vui vẻ đó vẫn mang lại sự ấm áp cho trái tim tôi.
spring journees are perfect for planting flowers in the garden.
Ngày xuân là thời điểm lý tưởng để trồng hoa trong vườn.
the journey through the journees of summer was unforgettable.
Hành trình qua những ngày hè là điều không thể quên.
she recalled the difficult journeyes during her recovery period.
Cô nhớ lại những hành trình khó khăn trong thời gian phục hồi của mình.
the journal captured every precious moment of their journeyes abroad.
Bản nhật ký đã ghi lại mọi khoảnh khắc quý giá trong chuyến đi nước ngoài của họ.
summer journeyes are best spent exploring new places and cultures.
Chuyến đi mùa hè tốt nhất là dành để khám phá những nơi và nền văn hóa mới.
the elderly couple cherished their journeyes down memory lane together.
Cặp đôi già trân trọng những chuyến đi cùng nhau dọc theo con đường ký ức.
despite the challenges, they remained hopeful during those journeyes.
Dù có những thách thức, họ vẫn giữ vững hy vọng trong những chuyến đi đó.
the three journees we spent in provence were absolutely magical.
Ba ngày chúng tôi dành ở Provence thực sự là điều kỳ diệu.
long journees of manual labor took a toll on the workers' health.
Những ngày làm việc vất vả kéo dài đã ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân.
the artist documented the golden journees of autumn in her latest exhibition.
Nghệ sĩ đã ghi lại những ngày vàng của mùa thu trong triển lãm mới nhất của bà.
during our vacation, we enjoyed many peaceful journees by the lake.
Trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã tận hưởng nhiều ngày yên bình bên hồ.
the memories of those joyful journees still bring warmth to my heart.
Những kỷ niệm về những ngày vui vẻ đó vẫn mang lại sự ấm áp cho trái tim tôi.
spring journees are perfect for planting flowers in the garden.
Ngày xuân là thời điểm lý tưởng để trồng hoa trong vườn.
the journey through the journees of summer was unforgettable.
Hành trình qua những ngày hè là điều không thể quên.
she recalled the difficult journeyes during her recovery period.
Cô nhớ lại những hành trình khó khăn trong thời gian phục hồi của mình.
the journal captured every precious moment of their journeyes abroad.
Bản nhật ký đã ghi lại mọi khoảnh khắc quý giá trong chuyến đi nước ngoài của họ.
summer journeyes are best spent exploring new places and cultures.
Chuyến đi mùa hè tốt nhất là dành để khám phá những nơi và nền văn hóa mới.
the elderly couple cherished their journeyes down memory lane together.
Cặp đôi già trân trọng những chuyến đi cùng nhau dọc theo con đường ký ức.
despite the challenges, they remained hopeful during those journeyes.
Dù có những thách thức, họ vẫn giữ vững hy vọng trong những chuyến đi đó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now