journeyings

[US]/ˈdʒɜːniɪŋz/
[UK]/ˈdʒɜːrniɪŋz/
Frequency: Very High

Translation

vi. (dạng hiện tại phân từ) hành động đi lại; thực hiện một chuyến đi (dạng hiện tại phân từ của động từ "journey")

Phrases & Collocations

my journeyings

những chuyến đi của tôi

past journeyings

những chuyến đi trước đây

his journeyings

những chuyến đi của anh ấy

our journeyings

những chuyến đi của chúng tôi

her journeyings

những chuyến đi của cô ấy

their journeyings

những chuyến đi của họ

life's journeyings

những chuyến đi của cuộc đời

journeyings ahead

những chuyến đi phía trước

ongoing journeyings

những chuyến đi đang diễn ra

many journeyings

rất nhiều chuyến đi

Example Sentences

his long journeyings across the desert left him weathered and wise.

Các chuyến đi dài qua sa mạc đã khiến ông trở nên沧桑 và khôn ngoan.

the traveler's many journeyings took him to distant lands.

Những chuyến đi nhiều của người du khách đưa ông đến những vùng đất xa xôi.

after years of arduous journeyings, she finally found home.

Sau nhiều năm hành trình gian khổ, cô cuối cùng cũng tìm thấy ngôi nhà của mình.

the journal recorded their various journeyings throughout europe.

Bản ghi chép lại những chuyến đi đa dạng của họ khắp châu Âu.

his extensive journeyings made him an expert on ancient cultures.

Các chuyến đi rộng lớn của ông đã khiến ông trở thành chuyên gia về các nền văn hóa cổ đại.

the explorer spoke of dangerous journeyings through uncharted territories.

Người khám phá nói về những chuyến đi nguy hiểm qua những vùng đất chưa được khám phá.

her solitary journeyings through the mountains brought her inner peace.

Các chuyến đi cô độc qua núi non đã mang lại cho cô sự bình yên bên trong.

the monk's spiritual journeyings led him to enlightenment.

Các hành trình tinh thần của tăng sĩ đã dẫn ông đến sự giác ngộ.

countless journeyings had taken their toll on the old sailor.

Không biết bao nhiêu chuyến đi đã lấy đi sức lực của người thủy thủ già.

frequent journeyings between cities became part of his routine.

Các chuyến đi thường xuyên giữa các thành phố trở thành một phần trong thói quen của anh ấy.

the poet's mysterious journeyings inspired many of his verses.

Các chuyến đi bí ẩn của nhà thơ đã truyền cảm hứng cho nhiều bài thơ của ông.

following their exhausting journeyings, they rested by the river.

Sau những chuyến đi mệt mỏi, họ nghỉ ngơi bên bờ sông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now