jra

[Mỹ]/dʒeɪ ɑːr eɪ/
[Anh]/dʒeɪ ɑːr eɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viêm thấp khớp trẻ em; một loại viêm thấp khớp ảnh hưởng đến trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
Word Forms
số nhiềujras

Câu ví dụ

the jra committee meets annually to discuss environmental policies.

Hội đồng JRA họp hàng năm để thảo luận về các chính sách môi trường.

archaeologists discovered a ancient jra artifact buried beneath the temple.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một hiện vật cổ của JRA bị chôn vùi dưới đền.

the rare jra plant can only be found in remote mountain regions.

Cây JRA quý hiếm chỉ có thể tìm thấy ở các khu vực núi non hẻo lánh.

local villagers maintain traditional jra customs passed down through generations.

Các cư dân địa phương duy trì các phong tục truyền thống của JRA được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the national museum unveiled a spectacular jra collection from the bronze age.

Bảo tàng quốc gia đã công bố một bộ sưu tập JRA hoành tráng từ thời đại đồ đồng.

environmental scientists are studying the declining jra population in the rainforest.

Các nhà khoa học môi trường đang nghiên cứu sự suy giảm dân số JRA trong rừng mưa.

the annual jra festival attracts thousands of visitors from around the world.

Lễ hội JRA hàng năm thu hút hàng nghìn du khách từ khắp nơi trên thế giới.

researchers published a groundbreaking study on jra migration patterns.

Các nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu đột phá về các mô hình di cư của JRA.

the ancient jra ruins attract tourists seeking historical adventure.

Các di tích JRA cổ đại thu hút du khách tìm kiếm những cuộc phiêu lưu lịch sử.

the cultural jra society works to preserve endangered traditions.

Hội JRA văn hóa làm việc để bảo tồn các truyền thống đang bị đe dọa.

scientific journals frequently publish articles about new jra discoveries.

Các tạp chí khoa học thường xuyên đăng tải các bài viết về những khám phá mới liên quan đến JRA.

the jra ecosystem remains fragile despite conservation efforts.

Hệ sinh thái JRA vẫn còn mong manh dù đã có các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay