jras

[Mỹ]/dʒiːləs/
[Anh]/dʒiːləs/

Dịch

n. một thuật ngữ mạng

Câu ví dụ

the jras committee meets monthly to review all submitted proposals.

Hội đồng JRA họp hàng tháng để xem xét tất cả các đề xuất đã nộp.

researchers must follow jras guidelines when conducting experiments.

Nghiên cứu viên phải tuân theo hướng dẫn của JRA khi tiến hành thí nghiệm.

our laboratory achieved jras accreditation after a thorough inspection.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi đã đạt được chứng nhận JRA sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.

the jras journal publishes cutting-edge findings in the field.

Tạp chí JRA xuất bản các phát hiện tiên tiến trong lĩnh vực.

grant applications undergo rigorous jras evaluation before approval.

Các đơn xin tài trợ phải trải qua đánh giá nghiêm ngặt của JRA trước khi được phê duyệt.

jras protocols ensure standardized procedures across all member institutions.

Các quy trình của JRA đảm bảo các thủ tục tiêu chuẩn trên tất cả các tổ chức thành viên.

new faculty members receive comprehensive jras training during orientation.

Các thành viên giảng viên mới sẽ nhận được đào tạo toàn diện của JRA trong buổi hướng dẫn.

the annual jras conference brings together experts from around the world.

Hội nghị JRA hàng năm tập trung các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới.

compliance with jras standards is required for continued funding.

Sự tuân thủ các tiêu chuẩn của JRA là cần thiết để tiếp tục nhận được tài trợ.

jras documentation must be submitted by the end of the quarter.

Tài liệu của JRA phải được nộp trước hết của quý.

the jras board meets quarterly to review institutional applications.

Hội đồng JRA họp mỗi quý để xem xét các đơn ứng tuyển của tổ chức.

jras membership provides access to exclusive research resources.

Thành viên JRA cung cấp quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên nghiên cứu độc quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay