juarez

[Mỹ]/ˈhwɑːrɛz/
[Anh]/ˈhwɑːrɛz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Mexico; một thành phố ở Mexico
Word Forms
số nhiềujuarezs

Cụm từ & Cách kết hợp

juarez border

biên giới Juarez

juarez city

thành phố Juarez

juarez violence

bạo lực ở Juarez

juarez cartel

cartel Juarez

juarez market

chợ Juarez

juarez tourism

du lịch Juarez

juarez festival

lễ hội Juarez

juarez culture

văn hóa Juarez

juarez history

lịch sử Juarez

juarez art

nghệ thuật Juarez

Câu ví dụ

juarez is known for its vibrant culture.

Juarez nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many people visit juarez for its delicious food.

Nhiều người đến thăm Juarez để thưởng thức ẩm thực ngon miệng.

juarez has a rich history that attracts tourists.

Juarez có một lịch sử phong phú thu hút khách du lịch.

the economy of juarez is growing rapidly.

Nền kinh tế của Juarez đang phát triển nhanh chóng.

juarez hosts many cultural festivals throughout the year.

Juarez tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

juarez is located near the us-mexico border.

Juarez nằm gần biên giới Mỹ-Mexico.

many artists find inspiration in juarez.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở Juarez.

juarez is famous for its vibrant nightlife.

Juarez nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.

juarez has several museums worth visiting.

Juarez có một số bảo tàng đáng để tham quan.

people in juarez are known for their hospitality.

Người dân ở Juarez nổi tiếng với sự hiếu khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay