jugale

[Mỹ]/ˈdʒuːɡəli/
[Anh]/ˈdʒuːɡəli/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc nằm ở xương hàm mặt hoặc xương zygomatic
n. Điểm cung hàm hoặc điểm zygomatic; điểm nổi bật nhất trên xương zygomatic (xương hàm mặt).
Các dạng của từ
số nhiềujugales

Cụm từ & Cách kết hợp

juggling jugale

Việt Nam dịch thuật

jugale master

Việt Nam dịch thuật

jugale techniques

Việt Nam dịch thuật

jugale practice

Việt Nam dịch thuật

jugale skills

Việt Nam dịch thuật

jugale tradition

Việt Nam dịch thuật

learning jugale

Việt Nam dịch thuật

jugale expert

Việt Nam dịch thuật

jugale performance

Việt Nam dịch thuật

jugale basics

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the jugale point marks the intersection of the temporal and frontal processes.

Điểm jugale đánh dấu giao điểm của các quá trình thái dương và trán.

the jugale process articulates with the zygomatic bone seamlessly.

Quá trình jugale khớp nối liền mạch với xương hàm mặt.

the surgeon examined the jugale region for any hairline fractures.

Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra khu vực jugale để phát hiện bất kỳ vết nứt nhỏ nào.

in comparative anatomy, the jugale structure varies significantly among primates.

Trong giải phẫu so sánh, cấu trúc jugale thay đổi đáng kể giữa các loài linh trưởng.

the jugale bone provides crucial attachment points for facial muscles.

Xương jugale cung cấp các điểm bám quan trọng cho các cơ mặt.

the forensic team carefully analyzed the jugale area during the examination.

Đội ngũ pháp y đã cẩn thận phân tích khu vực jugale trong quá trình kiểm tra.

anatomists study jugale development during embryonic stages meticulously.

Các nhà giải phẫu nghiên cứu sự phát triển của jugale trong các giai đoạn phôi thai một cách tỉ mỉ.

the jugale region demonstrates remarkable variation across human populations.

Khu vực jugale thể hiện sự khác biệt đáng kể giữa các quần thể người.

the jugale point serves as an essential reference marker in reconstructive surgery.

Điểm jugale đóng vai trò là một dấu mốc tham chiếu quan trọng trong phẫu thuật phục hồi.

researchers correlate jugale morphology with dietary adaptations in ancient populations.

Nghiên cứu viên liên hệ giữa hình thái jugale với sự thích nghi về chế độ ăn uống trong các quần thể cổ đại.

the jugale suture fuses during late adolescence in most individuals.

Khớp jugale hợp nhất vào cuối tuổi dậy thì ở hầu hết cá nhân.

radiologists assess jugale integrity when evaluating facial trauma cases.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đánh giá tính toàn vẹn của jugale khi đánh giá các trường hợp chấn thương mặt.

the jugale complex includes multiple anatomical landmarks that interest anthropologists.

Phức hợp jugale bao gồm nhiều mốc giải phẫu thu hút sự chú ý của các nhà nhân học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay