jugement

[Mỹ]/ˈdʒʌdʒmənt/
[Anh]/ˈdʒʌdʒmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cách đánh giá cũ; bản án, lệnh hoặc câu phán của tòa án hoặc thẩm phán.
Các dạng của từ
số nhiềujugements

Cụm từ & Cách kết hợp

hasty jugement

quyết định vội vàng

final jugement

quyết định cuối cùng

personal jugement

quyết định cá nhân

sound jugement

quyết định sáng suốt

critical jugement

phán xét nghiêm khắc

sober jugement

quyết định tỉnh táo

erroneous jugement

quyết định sai lầm

fair jugement

quyết định công bằng

subjective jugement

phán xét chủ quan

without jugement

không phán xét

Câu ví dụ

in my judgment, the evidence presented is insufficient to reach a verdict.

Theo tôi, bằng chứng được trình bày là không đủ để đưa ra phán quyết.

the ceo made a poor judgment by ignoring the warnings from the finance department.

CEO đã đưa ra một phán đoán sai lầm bằng cách bỏ qua các cảnh báo từ bộ phận tài chính.

good judgment comes from experience, and experience comes from bad judgment.

Phán đoán tốt đến từ kinh nghiệm, và kinh nghiệm đến từ những phán đoán sai lầm.

the committee exercised sound judgment in selecting the most qualified candidate.

Ủy ban đã đưa ra phán đoán hợp lý khi chọn ứng viên đủ điều kiện nhất.

making a value judgment about someone's character is often unfair without knowing their circumstances.

Việc đưa ra phán đoán giá trị về nhân cách của ai đó thường là không công bằng nếu không biết rõ hoàn cảnh của họ.

the judge asked the jury to set aside their personal judgment and focus solely on the facts.

Tòa án yêu cầu bồi thẩm bỏ qua phán đoán cá nhân và chỉ tập trung vào các sự kiện.

it's a judgment call whether to invest in the emerging market during uncertain times.

Đây là một quyết định phán đoán liệu có nên đầu tư vào thị trường mới nổi trong thời kỳ bất ổn.

the moral judgment of the action depended largely on one's cultural background.

Phán đoán đạo đức về hành động phụ thuộc nhiều vào nền tảng văn hóa của người đó.

she trusted her professional judgment despite the pressure from executives.

Cô ấy tin tưởng vào phán đoán chuyên nghiệp của mình bất chấp áp lực từ các nhà quản lý.

the critic's harsh judgment of the performance was deemed excessive by many attendees.

Phán xét gay gắt của nhà phê bình về màn trình diễn đã bị nhiều khán giả cho là quá mức.

without clear guidelines, employees must rely on their own judgment to handle unusual situations.

Khi không có hướng dẫn rõ ràng, nhân viên phải dựa vào phán đoán cá nhân để xử lý các tình huống bất thường.

his final judgment on the matter was delayed due to incomplete information.

Phán quyết cuối cùng của ông về vấn đề này bị hoãn do thiếu thông tin.

the jury delivered its judgment after three days of deliberation.

Hội đồng bồi thẩm đã đưa ra phán quyết sau ba ngày thảo luận.

sound judgment requires balancing logic with intuition in complex decisions.

Phán đoán hợp lý đòi hỏi sự cân bằng giữa lý trí và trực giác trong các quyết định phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay