| số nhiều | jugements |
hasty jugement
quyết định vội vàng
final jugement
quyết định cuối cùng
personal jugement
quyết định cá nhân
sound jugement
quyết định sáng suốt
critical jugement
phán xét nghiêm khắc
sober jugement
quyết định tỉnh táo
erroneous jugement
quyết định sai lầm
fair jugement
quyết định công bằng
subjective jugement
phán xét chủ quan
without jugement
không phán xét
in my judgment, the evidence presented is insufficient to reach a verdict.
Theo tôi, bằng chứng được trình bày là không đủ để đưa ra phán quyết.
the ceo made a poor judgment by ignoring the warnings from the finance department.
CEO đã đưa ra một phán đoán sai lầm bằng cách bỏ qua các cảnh báo từ bộ phận tài chính.
good judgment comes from experience, and experience comes from bad judgment.
Phán đoán tốt đến từ kinh nghiệm, và kinh nghiệm đến từ những phán đoán sai lầm.
the committee exercised sound judgment in selecting the most qualified candidate.
Ủy ban đã đưa ra phán đoán hợp lý khi chọn ứng viên đủ điều kiện nhất.
making a value judgment about someone's character is often unfair without knowing their circumstances.
Việc đưa ra phán đoán giá trị về nhân cách của ai đó thường là không công bằng nếu không biết rõ hoàn cảnh của họ.
the judge asked the jury to set aside their personal judgment and focus solely on the facts.
Tòa án yêu cầu bồi thẩm bỏ qua phán đoán cá nhân và chỉ tập trung vào các sự kiện.
it's a judgment call whether to invest in the emerging market during uncertain times.
Đây là một quyết định phán đoán liệu có nên đầu tư vào thị trường mới nổi trong thời kỳ bất ổn.
the moral judgment of the action depended largely on one's cultural background.
Phán đoán đạo đức về hành động phụ thuộc nhiều vào nền tảng văn hóa của người đó.
she trusted her professional judgment despite the pressure from executives.
Cô ấy tin tưởng vào phán đoán chuyên nghiệp của mình bất chấp áp lực từ các nhà quản lý.
the critic's harsh judgment of the performance was deemed excessive by many attendees.
Phán xét gay gắt của nhà phê bình về màn trình diễn đã bị nhiều khán giả cho là quá mức.
without clear guidelines, employees must rely on their own judgment to handle unusual situations.
Khi không có hướng dẫn rõ ràng, nhân viên phải dựa vào phán đoán cá nhân để xử lý các tình huống bất thường.
his final judgment on the matter was delayed due to incomplete information.
Phán quyết cuối cùng của ông về vấn đề này bị hoãn do thiếu thông tin.
the jury delivered its judgment after three days of deliberation.
Hội đồng bồi thẩm đã đưa ra phán quyết sau ba ngày thảo luận.
sound judgment requires balancing logic with intuition in complex decisions.
Phán đoán hợp lý đòi hỏi sự cân bằng giữa lý trí và trực giác trong các quyết định phức tạp.
hasty jugement
quyết định vội vàng
final jugement
quyết định cuối cùng
personal jugement
quyết định cá nhân
sound jugement
quyết định sáng suốt
critical jugement
phán xét nghiêm khắc
sober jugement
quyết định tỉnh táo
erroneous jugement
quyết định sai lầm
fair jugement
quyết định công bằng
subjective jugement
phán xét chủ quan
without jugement
không phán xét
in my judgment, the evidence presented is insufficient to reach a verdict.
Theo tôi, bằng chứng được trình bày là không đủ để đưa ra phán quyết.
the ceo made a poor judgment by ignoring the warnings from the finance department.
CEO đã đưa ra một phán đoán sai lầm bằng cách bỏ qua các cảnh báo từ bộ phận tài chính.
good judgment comes from experience, and experience comes from bad judgment.
Phán đoán tốt đến từ kinh nghiệm, và kinh nghiệm đến từ những phán đoán sai lầm.
the committee exercised sound judgment in selecting the most qualified candidate.
Ủy ban đã đưa ra phán đoán hợp lý khi chọn ứng viên đủ điều kiện nhất.
making a value judgment about someone's character is often unfair without knowing their circumstances.
Việc đưa ra phán đoán giá trị về nhân cách của ai đó thường là không công bằng nếu không biết rõ hoàn cảnh của họ.
the judge asked the jury to set aside their personal judgment and focus solely on the facts.
Tòa án yêu cầu bồi thẩm bỏ qua phán đoán cá nhân và chỉ tập trung vào các sự kiện.
it's a judgment call whether to invest in the emerging market during uncertain times.
Đây là một quyết định phán đoán liệu có nên đầu tư vào thị trường mới nổi trong thời kỳ bất ổn.
the moral judgment of the action depended largely on one's cultural background.
Phán đoán đạo đức về hành động phụ thuộc nhiều vào nền tảng văn hóa của người đó.
she trusted her professional judgment despite the pressure from executives.
Cô ấy tin tưởng vào phán đoán chuyên nghiệp của mình bất chấp áp lực từ các nhà quản lý.
the critic's harsh judgment of the performance was deemed excessive by many attendees.
Phán xét gay gắt của nhà phê bình về màn trình diễn đã bị nhiều khán giả cho là quá mức.
without clear guidelines, employees must rely on their own judgment to handle unusual situations.
Khi không có hướng dẫn rõ ràng, nhân viên phải dựa vào phán đoán cá nhân để xử lý các tình huống bất thường.
his final judgment on the matter was delayed due to incomplete information.
Phán quyết cuối cùng của ông về vấn đề này bị hoãn do thiếu thông tin.
the jury delivered its judgment after three days of deliberation.
Hội đồng bồi thẩm đã đưa ra phán quyết sau ba ngày thảo luận.
sound judgment requires balancing logic with intuition in complex decisions.
Phán đoán hợp lý đòi hỏi sự cân bằng giữa lý trí và trực giác trong các quyết định phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay