heavies

[Mỹ]/ˈhɛvɪz/
[Anh]/ˈhɛviz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vệ sĩ; người thi hành; bia mạnh, đặc biệt là bia đắng

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy hitters

Những người chơi chủ chốt

heavy lifting

nâng vật nặng

heavyweights only

Chỉ những người có trọng lượng lớn

heavy artillery

pháo binh hạng nặng

heavy traffic

Giao thông đông đúc

heavy burden

gánh nặng

heavy drinkers

người uống nhiều

heavy losses

Những tổn thất nặng nề

heavy presence

Sự hiện diện mạnh mẽ

heavy metal

kim loại nặng

Câu ví dụ

heavies often dominate the conversation in meetings.

Những người có ảnh hưởng thường chiếm ưu thế trong các cuộc họp.

she always brings the heavies to her presentations.

Cô ấy luôn mang những người có ảnh hưởng đến các buổi thuyết trình của mình.

the heavies in the industry are attending the conference.

Những người có ảnh hưởng trong ngành đang tham dự hội nghị.

heavies in the market can influence trends significantly.

Những người có ảnh hưởng trên thị trường có thể tác động đáng kể đến xu hướng.

we need to consult the heavies before making a decision.

Chúng ta cần tham khảo ý kiến của những người có ảnh hưởng trước khi đưa ra quyết định.

the heavies were invited to the gala event.

Những người có ảnh hưởng đã được mời đến sự kiện gala.

heavies often have a significant impact on public opinion.

Những người có ảnh hưởng thường có tác động đáng kể đến dư luận.

the project requires input from the heavies in our department.

Dự án đòi hỏi sự đóng góp từ những người có ảnh hưởng trong bộ phận của chúng tôi.

heavies are expected to endorse the new policy.

Những người có ảnh hưởng được mong đợi sẽ ủng hộ chính sách mới.

collaborating with heavies can enhance our credibility.

Hợp tác với những người có ảnh hưởng có thể nâng cao uy tín của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay