jumbos

[Mỹ]/ˈdʒʌmbəʊz/
[Anh]/ˈdʒʌmboʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ lớn hoặc khổng lồ; máy bay phản lực lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

jumbo jets

máy bay phản lực khổng lồ

jumbo shrimp

tôm sú

jumbo size

kích thước lớn

jumbo pack

gói lớn

jumbo pizza

pizza khổng lồ

jumbo toys

đồ chơi khổng lồ

jumbo drinks

đồ uống khổng lồ

jumbo sandwich

bánh mì sandwich khổng lồ

jumbo cards

thẻ khổng lồ

Câu ví dụ

jumbos are often used for transporting heavy loads.

Những chiếc jumbo thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa nặng.

we saw a pair of jumbos at the zoo.

Chúng tôi đã thấy một cặp jumbo tại sở thú.

jumbos can carry hundreds of passengers at once.

Những chiếc jumbo có thể chở hàng trăm hành khách cùng một lúc.

the jumbos in the circus amazed the audience.

Những chiếc jumbo trong xiếc đã khiến khán giả kinh ngạc.

jumbos are a symbol of strength and size.

Những chiếc jumbo là biểu tượng của sức mạnh và kích thước.

many airlines operate jumbos for international flights.

Nhiều hãng hàng không khai thác jumbo cho các chuyến bay quốc tế.

jumbos require a larger runway for takeoff.

Những chiếc jumbo cần một đường băng lớn hơn để cất cánh.

we enjoyed watching the jumbos at the wildlife reserve.

Chúng tôi rất thích xem những chiếc jumbo tại khu bảo tồn động vật hoang dã.

jumbos are known for their intelligence and social behavior.

Những chiếc jumbo nổi tiếng với trí thông minh và hành vi xã hội của chúng.

the jumbos at the sanctuary are well cared for.

Những chiếc jumbo tại nơi trú ẩn được chăm sóc tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay