jumpings

[Mỹ]/ˈdʒʌmpɪŋz/
[Anh]/ˈdʒʌmpɪŋz/

Dịch

adj. nhảy hoặc bật
n. chướng ngại vật
vi. hành động nhảy (dạng hiện tại phân từ của jump)

Cụm từ & Cách kết hợp

jumpings are fun

nhảy rất thú vị

jumpings in place

nhảy tại chỗ

jumpings for joy

nhảy vì vui sướng

jumpings and flips

nhảy và lộn nhào

jumpings at dawn

nhảy lúc bình minh

jumpings with friends

nhảy với bạn bè

jumpings in rhythm

nhảy theo nhịp điệu

jumpings on stage

nhảy trên sân khấu

jumpings in line

nhảy hàng lối

jumpings during class

nhảy trong giờ học

Câu ví dụ

the children enjoyed the jumpings at the park.

Những đứa trẻ đã rất thích thú với các bài nhảy ở công viên.

her jumpings were graceful and full of energy.

Những bài nhảy của cô ấy duyên dáng và tràn đầy năng lượng.

we practiced our jumpings for the upcoming competition.

Chúng tôi đã luyện tập các bài nhảy của mình cho cuộc thi sắp tới.

jumpings can improve your overall fitness.

Các bài nhảy có thể cải thiện thể lực tổng thể của bạn.

he recorded his jumpings during the training session.

Anh ấy đã ghi lại các bài nhảy của mình trong buổi tập luyện.

jumpings are a fun way to stay active.

Các bài nhảy là một cách thú vị để giữ cho cơ thể luôn vận động.

she loves the challenge of different jumpings.

Cô ấy yêu thích thử thách của những bài nhảy khác nhau.

jumpings require good coordination and balance.

Các bài nhảy đòi hỏi sự phối hợp và cân bằng tốt.

we watched a video of amazing jumpings.

Chúng tôi đã xem một video về những bài nhảy tuyệt vời.

jumpings can be part of a fun workout routine.

Các bài nhảy có thể là một phần của một chế độ tập luyện thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay