jumpings are fun
nhảy rất thú vị
jumpings in place
nhảy tại chỗ
jumpings for joy
nhảy vì vui sướng
jumpings and flips
nhảy và lộn nhào
jumpings at dawn
nhảy lúc bình minh
jumpings with friends
nhảy với bạn bè
jumpings in rhythm
nhảy theo nhịp điệu
jumpings on stage
nhảy trên sân khấu
jumpings in line
nhảy hàng lối
jumpings during class
nhảy trong giờ học
the children enjoyed the jumpings at the park.
Những đứa trẻ đã rất thích thú với các bài nhảy ở công viên.
her jumpings were graceful and full of energy.
Những bài nhảy của cô ấy duyên dáng và tràn đầy năng lượng.
we practiced our jumpings for the upcoming competition.
Chúng tôi đã luyện tập các bài nhảy của mình cho cuộc thi sắp tới.
jumpings can improve your overall fitness.
Các bài nhảy có thể cải thiện thể lực tổng thể của bạn.
he recorded his jumpings during the training session.
Anh ấy đã ghi lại các bài nhảy của mình trong buổi tập luyện.
jumpings are a fun way to stay active.
Các bài nhảy là một cách thú vị để giữ cho cơ thể luôn vận động.
she loves the challenge of different jumpings.
Cô ấy yêu thích thử thách của những bài nhảy khác nhau.
jumpings require good coordination and balance.
Các bài nhảy đòi hỏi sự phối hợp và cân bằng tốt.
we watched a video of amazing jumpings.
Chúng tôi đã xem một video về những bài nhảy tuyệt vời.
jumpings can be part of a fun workout routine.
Các bài nhảy có thể là một phần của một chế độ tập luyện thú vị.
jumpings are fun
nhảy rất thú vị
jumpings in place
nhảy tại chỗ
jumpings for joy
nhảy vì vui sướng
jumpings and flips
nhảy và lộn nhào
jumpings at dawn
nhảy lúc bình minh
jumpings with friends
nhảy với bạn bè
jumpings in rhythm
nhảy theo nhịp điệu
jumpings on stage
nhảy trên sân khấu
jumpings in line
nhảy hàng lối
jumpings during class
nhảy trong giờ học
the children enjoyed the jumpings at the park.
Những đứa trẻ đã rất thích thú với các bài nhảy ở công viên.
her jumpings were graceful and full of energy.
Những bài nhảy của cô ấy duyên dáng và tràn đầy năng lượng.
we practiced our jumpings for the upcoming competition.
Chúng tôi đã luyện tập các bài nhảy của mình cho cuộc thi sắp tới.
jumpings can improve your overall fitness.
Các bài nhảy có thể cải thiện thể lực tổng thể của bạn.
he recorded his jumpings during the training session.
Anh ấy đã ghi lại các bài nhảy của mình trong buổi tập luyện.
jumpings are a fun way to stay active.
Các bài nhảy là một cách thú vị để giữ cho cơ thể luôn vận động.
she loves the challenge of different jumpings.
Cô ấy yêu thích thử thách của những bài nhảy khác nhau.
jumpings require good coordination and balance.
Các bài nhảy đòi hỏi sự phối hợp và cân bằng tốt.
we watched a video of amazing jumpings.
Chúng tôi đã xem một video về những bài nhảy tuyệt vời.
jumpings can be part of a fun workout routine.
Các bài nhảy có thể là một phần của một chế độ tập luyện thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay