juncus

[Mỹ]/ˈdʒʌŋkəs/
[Anh]/ˈdʒʌŋkəs/

Dịch

n. một chi thực vật có hoa giống cỏ thuộc họ Juncaceae; cỏ nước.
Word Forms
số nhiềujuncuss

Cụm từ & Cách kết hợp

juncus marsh

Vietnamese_translation

juncus species

Vietnamese_translation

juncus vegetation

Vietnamese_translation

dense juncus

Vietnamese_translation

juncus bed

Vietnamese_translation

juncus stems

Vietnamese_translation

wetland juncus

Vietnamese_translation

juncus roots

Vietnamese_translation

green juncus

Vietnamese_translation

juncus growth

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the juncus plant thrives in wet meadows and along stream banks.

Cây juncus phát triển tốt trong các vùng đầm lầy ẩm ướt và dọc theo bờ suối.

gardeners often plant juncus to create natural privacy screens near water features.

Những người làm vườn thường trồng juncus để tạo ra các hàng rào tự nhiên gần các tiện ích nước.

juncus species vary greatly in height, from dwarf varieties to tall specimens over two meters.

Các loài juncus có sự khác biệt lớn về chiều cao, từ các giống nhỏ đến các cây cao hơn hai mét.

the flexible juncus stems have been used for centuries to weave baskets and mats.

Các thân cây juncus dẻo dai đã được sử dụng hàng thế kỷ để đan giỏ và thảm.

wetland restoration projects frequently include juncus to stabilize soil and prevent erosion.

Các dự án phục hồi vùng đất ngập nước thường bao gồm juncus để ổn định đất và ngăn ngừa xói mòn.

dense juncus stands provide important habitat for marsh birds and amphibians.

Các bụi cây juncus dày đặc cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài chim và lưỡng cư sống trong đầm lầy.

the juncus genus includes over 200 species found across temperate and tropical regions.

Chi juncus bao gồm hơn 200 loài được tìm thấy ở các khu vực ôn đới và nhiệt đới.

landscape architects favor juncus for its architectural form and movement in breezes.

Các kiến trúc sư cảnh quan ưa chuộng juncus vì hình dạng kiến trúc và sự chuyển động trong gió.

cultivating juncus requires consistently moist soil and full sun exposure.

Văn hóa juncus đòi hỏi đất luôn ẩm và tiếp xúc đầy đủ ánh sáng mặt trời.

the distinctive pith of juncus stems makes them lightweight yet surprisingly strong.

Phần lõi đặc trưng của thân juncus khiến chúng nhẹ nhưng lại bất ngờ mạnh mẽ.

seasonal changes dramatically alter juncus coloration, transforming green foliage to golden-brown hues.

Các thay đổi theo mùa làm thay đổi đáng kể màu sắc của juncus, chuyển từ lá xanh sang các tông màu vàng nâu.

native juncus vegetation helps filter pollutants from agricultural runoff entering waterways.

Thực vật juncus bản địa giúp lọc các chất ô nhiễm từ nước thải nông nghiệp chảy vào các con sông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay