junipers

[Mỹ]/ˈdʒuːnɪpəz/
[Anh]/ˈdʒuːnɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của juniper, một nhóm cây bụi hoặc cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

junipers thrive

thạch nam phát triển mạnh

junipers garden

vườn thạch nam

junipers species

các loài thạch nam

junipers landscape

phong cảnh thạch nam

junipers varieties

các giống thạch nam

junipers care

chăm sóc thạch nam

junipers pruning

tỉa thạch nam

junipers planting

trồng thạch nam

junipers soil

đất trồng thạch nam

junipers growth

sự phát triển của thạch nam

Câu ví dụ

junipers are often used in landscaping.

thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

many birds nest in junipers.

nhiều loài chim làm tổ trên cây thông gác.

junipers can thrive in poor soil.

thông gác có thể phát triển mạnh trong đất nghèo dinh dưỡng.

junipers provide excellent ground cover.

thông gác cung cấp lớp phủ mặt đất tuyệt vời.

some species of junipers produce berries.

một số loài thông gác tạo ra quả mọng.

junipers are drought-resistant plants.

thông gác là loài thực vật chịu hạn tốt.

gardeners often prune junipers for shape.

người làm vườn thường cắt tỉa thông gác để tạo dáng.

junipers can be found in many climates.

thông gác có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khí hậu.

junipers are popular for their aromatic foliage.

thông gác được ưa chuộng vì tán lá thơm.

some people use junipers in traditional medicine.

một số người sử dụng thông gác trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay